Hệ thống xử lý nước thải giặt mài Đức Duy – công suất 700 m3/ngày.đêm

Hệ thống xử lý nước thải giặt mài Đức Duy – công suất 700 m3/ngày.đêm

Liên hệ tư vấn
  • Thách thức
  • Giải pháp
  • Kết quả

Công ty Đức Duy đối mặt với nhiều thách thức phức tạp trong xử lý nước thải giặt mài công suất 700 m3/ngày.đêm. Nước thải có đặc tính khó xử lý với độ màu cao (400-1800 Pt-Co), nồng độ chất hữu cơ lớn (COD 600-2000 mg/L), nhiều chất rắn lơ lửng từ mảnh vụn vải và bột đá, pH không ổn định, và thành phần biến động liên tục theo đơn hàng. Lưu lượng nước thải dao động mạnh đòi hỏi hệ thống vận hành liên tục 24/7 và thích ứng với biến động theo mùa vụ. Nước thải phải đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) và đáp ứng yêu cầu từ khách hàng quốc tế. Công ty cũng đặt mục tiêu tái sử dụng phần lớn nước thải với chất lượng đảm bảo, trong khi không gian hạn chế và áp lực về chi phí đầu tư, vận hành bền vững tạo thêm khó khăn cho dự án.

Để giải quyết những thách thức này, Đức Duy đã triển khai hệ thống xử lý nước thải toàn diện với nhiều công nghệ tiên tiến. Quy trình bắt đầu với bể gom kết hợp song chắn rác và thiết bị tách rác ly tâm hiện đại, loại bỏ hiệu quả các chất rắn và bảo vệ thiết bị phía sau. Bể điều hòa với thời gian lưu 8-12 giờ đảm bảo ổn định lưu lượng, nồng độ và pH. Hệ thống xử lý hóa lý gồm quy trình keo tụ sử dụng PAC và Polymer với hệ thống khuấy trộn hiệu quả, kết hợp bể lắng loại bỏ 70-80% độ màu và 50-60% COD. Điểm nhấn của hệ thống là công nghệ Aerobic kết hợp MBBR tiên tiến, với cụm bể thiếu khí-hiếu khí xen kẽ và giá thể di động cho vi sinh bám dính, mang lại mật độ vi sinh cao hơn, đa dạng chủng loại, tiết kiệm diện tích và dễ vận hành. Hệ thống khử trùng với Chlorine và cụm lọc tái sử dụng gồm lọc áp lực đa tầng và UV hoàn thiện quy trình, đảm bảo nước đạt chuẩn xả thải và tái sử dụng. Toàn bộ hệ thống được kiểm soát bởi công nghệ giám sát và điều khiển hiện đại.

Sau khi triển khai, hệ thống đã đạt được những kết quả ấn tượng. Chất lượng nước thải đạt và vượt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) với các chỉ số BOD5 < 25 mg/L, COD < 65 mg/L, độ màu < 35 Pt-Co, đạt hiệu suất xử lý trên 98% với độ màu từ 1800 Pt-Co xuống dưới 35 Pt-Co. Đặc biệt, 60-70% lượng nước sau xử lý được tái sử dụng cho nhiều mục đích trong nhà máy, giúp tiết kiệm khoảng 1,5-2 tỷ đồng/năm chi phí nước. Hệ thống vận hành ổn định 24/7, với tỷ lệ sự cố thấp (dưới 2% thời gian), tiết kiệm 20-25% hóa chất, 25-30% điện năng và 30-35% chi phí nhân công so với các hệ thống truyền thống. Dự án có thời gian hoàn vốn khoảng 4-5 năm với tổng mức đầu tư 8 tỷ đồng. Ngoài hiệu quả kinh tế, hệ thống còn mang lại những tác động tích cực đến môi trường và xã hội như bảo vệ nguồn nước, cải thiện môi trường làm việc, nâng cao hình ảnh doanh nghiệp, và trở thành mô hình tham khảo cho ngành.

Ngành công nghiệp giặt mài đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam, góp phần nâng cao giá trị và chất lượng sản phẩm may mặc xuất khẩu. Tuy nhiên, đây cũng là ngành tiêu thụ lượng nước lớn và thải ra môi trường những dòng nước thải phức tạp, chứa nhiều chất ô nhiễm khó xử lý như thuốc nhuộm, hóa chất tẩy rửa, và các tạp chất từ quá trình giặt mài.

Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đức Duy, với nhà máy đặt tại Cụm công nghiệp Quốc Oai, xã Quất Động, huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, là một trong những đơn vị tiên phong trong lĩnh vực giặt mài công nghiệp. Với quy mô hoạt động lớn, công ty phải đối mặt với thách thức xử lý lượng nước thải lên đến 700 m3/ngày.đêm, đòi hỏi một hệ thống xử lý nước thải hiện đại và hiệu quả.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đức Duy, từ những thách thức đặc thù, giải pháp công nghệ được áp dụng, đến kết quả đạt được sau khi triển khai hệ thống. Đặc biệt, hệ thống này không chỉ giúp công ty tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế thông qua việc tái sử dụng nước sau xử lý.

Thách thức

1. Đặc tính phức tạp của nước thải giặt mài

Nước thải từ quá trình giặt mài tại Công ty Đức Duy có những đặc điểm gây khó khăn đáng kể trong công tác xử lý:

Độ màu cao và khó xử lý: Nước thải chứa nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, đặc biệt là màu indigo đặc trưng của sản phẩm jeans, rất khó loại bỏ bằng các phương pháp xử lý thông thường. Độ màu của nước thải đầu vào thường dao động từ 400 đến 1800 Pt-Co, vượt nhiều lần so với giới hạn cho phép theo QCVN 40:2011/BTNMT (≤ 50 Pt-Co).

Nồng độ chất hữu cơ cao: Quá trình giặt mài sử dụng nhiều loại enzyme, chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm vải và các phụ gia khác, dẫn đến chỉ số COD và BOD của nước thải rất cao. Nước thải đầu vào có thể có giá trị COD từ 600 đến 2000 mg/L, vượt xa ngưỡng xả thải cho phép (≤ 75 mg/L theo cột A).

Chứa nhiều chất rắn lơ lửng: Các mảnh vụn vải, sợi và bột đá từ quá trình mài tạo nên hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao trong nước thải, có thể gây tắc nghẽn hệ thống nếu không được xử lý hiệu quả ngay từ đầu.

pH không ổn định: Tùy thuộc vào công đoạn sản xuất, nước thải có thể mang tính kiềm mạnh (do sử dụng NaOH trong quá trình tẩy trắng) hoặc tính axit (do sử dụng enzyme axit trong một số công đoạn), gây khó khăn trong việc kiểm soát pH cho quá trình xử lý sinh học.

Thành phần biến động: Thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải thay đổi liên tục theo từng đơn hàng và quy trình giặt khác nhau, đòi hỏi hệ thống xử lý phải có tính linh hoạt cao.

2. Yêu cầu công suất xử lý ổn định

Với quy mô hoạt động của Công ty Đức Duy, thách thức về công suất xử lý nước thải là rất lớn:

Công suất lớn: Lượng nước thải phát sinh lên đến 700 m3/ngày.đêm, đặt ra áp lực lớn về hệ thống thu gom, năng lực xử lý và kiểm soát chất lượng đầu ra.

Dao động lưu lượng: Lưu lượng nước thải có thể dao động mạnh trong ngày và theo mùa vụ sản xuất, đặc biệt tăng cao trong các thời điểm nhận nhiều đơn hàng lớn.

Vận hành liên tục: Để đáp ứng hoạt động sản xuất 24/7 của nhà máy, hệ thống xử lý nước thải phải hoạt động liên tục không gián đoạn, đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng dự phòng khi sự cố.

3. Tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt

Công ty Đức Duy đối mặt với những yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn môi trường:

Tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A): Nước thải sau xử lý phải đáp ứng tiêu chuẩn cột A – mức cao nhất của quy chuẩn quốc gia về nước thải công nghiệp, với các thông số kiểm soát chặt chẽ như:

  • pH: 6-9
  • BOD5: ≤ 30 mg/L
  • COD: ≤ 75 mg/L
  • TSS: ≤ 50 mg/L
  • Màu: ≤ 50 Pt-Co
  • Amoni: ≤ 5 mg/L
  • Tổng Nitơ: ≤ 20 mg/L
  • Tổng Phốt pho: ≤ 4 mg/L

Áp lực từ khách hàng quốc tế: Là đơn vị gia công cho nhiều thương hiệu thời trang quốc tế, Đức Duy còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của đối tác, thường nghiêm ngặt hơn cả quy định quốc gia.

Vị trí địa lý nhạy cảm: Nhà máy nằm trong Cụm công nghiệp Quốc Oai, một khu vực có mật độ dân cư và doanh nghiệp cao, càng đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ về môi trường.

4. Mục tiêu tái sử dụng nước thải

Nhận thức được giá trị của nguồn tài nguyên nước, Công ty Đức Duy đặt ra yêu cầu cao về tái sử dụng nước thải:

Tỷ lệ tái sử dụng cao: Mục tiêu tái sử dụng phần lớn lượng nước sau xử lý đặt ra thách thức lớn về công nghệ xử lý và chất lượng nước đầu ra.

Yêu cầu chất lượng nước tái sử dụng: Nước tái sử dụng cho quá trình giặt mài cần đạt nhiều tiêu chí nghiêm ngặt về độ trong, hàm lượng muối, độ cứng và đặc biệt là không chứa các chất có thể ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng sản phẩm.

Chi phí hiệu quả: Hệ thống tái sử dụng nước thải cần đảm bảo hiệu quả kinh tế, với chi phí đầu tư và vận hành hợp lý so với lợi ích mang lại.

5. Hạn chế về mặt bằng và chi phí

Công ty Đức Duy cũng đối mặt với những thách thức về không gian và chi phí:

Không gian hạn chế: Diện tích dành cho hệ thống xử lý nước thải bị giới hạn trong khuôn viên nhà máy, đòi hỏi thiết kế tối ưu và tiết kiệm diện tích.

Chi phí đầu tư ban đầu: Xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 700 m3/ngày.đêm đạt chuẩn cột A và có khả năng tái sử dụng đòi hỏi vốn đầu tư lớn.

Chi phí vận hành bền vững: Áp lực về hiệu quả chi phí vận hành, bao gồm chi phí năng lượng, hóa chất và nhân công, đòi hỏi giải pháp công nghệ không chỉ hiệu quả về xử lý mà còn tối ưu về mặt kinh tế.

Giải pháp

Để giải quyết những thách thức đa dạng và phức tạp nêu trên, Công ty Đức Duy đã hợp tác với các chuyên gia môi trường để triển khai một hệ thống xử lý nước thải toàn diện với nhiều công nghệ tiên tiến kết hợp.

1. Hệ thống thu gom và xử lý sơ bộ

1.1. Bể gom và song chắn rác

Quá trình xử lý bắt đầu bằng công đoạn thu gom và loại bỏ rác thô:

  • Song chắn rác: Thiết kế với kích thước khe hở phù hợp để giữ lại các tạp chất có kích thước lớn, bảo vệ các thiết bị bơm phía sau.
  • Bể gom lắng sơ bộ: Tại đây, các chất rắn có trọng lượng nặng hơn nước sẽ lắng xuống đáy và được thu gom định kỳ.
  • Hệ thống bơm công suất phù hợp: Đảm bảo khả năng tiếp nhận và vận chuyển lượng nước thải từ 700 m3/ngày.đêm, có dự phòng trong các giờ cao điểm.

1.2. Thiết bị tách rác ly tâm

Công nghệ tách rác ly tâm hiện đại được lựa chọn để xử lý sơ bộ nước thải trước khi vào các công đoạn tiếp theo:

  • Hiệu quả loại bỏ cao: Thiết bị có thể loại bỏ hiệu quả các chất rắn còn sót lại sau song chắn rác, bao gồm các mảnh vụn vải, sợi chỉ nhỏ, bùn, cặn sắt.
  • Vận hành liên tục: Không cần dừng hệ thống để vệ sinh như các phương pháp chắn rác thông thường.
  • Bảo vệ thiết bị: Giảm thiểu nguy cơ tắc nghẽn và hỏng hóc cho các thiết bị phía sau, đặc biệt là hệ thống bơm và máy thổi khí.
  • Giảm tải ô nhiễm: Loại bỏ một phần đáng kể chất rắn lơ lửng ngay từ đầu, giảm tải cho các công đoạn xử lý sinh học phía sau.

2. Hệ thống điều hòa lưu lượng và nồng độ

2.1. Bể điều hòa

Bể điều hòa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo ổn định các thông số đầu vào cho hệ thống xử lý:

  • Cân bằng lưu lượng: Bể có thể tích lớn giúp điều hòa lưu lượng nước thải vào hệ thống xử lý, đặc biệt trong các thời điểm lưu lượng tăng đột biến.
  • Đồng đều hóa nồng độ: Trộn đều nước thải từ nhiều nguồn và công đoạn sản xuất khác nhau, tránh các cú “sốc tải” do nồng độ ô nhiễm biến động mạnh.
  • Ổn định pH: Bước đầu điều chỉnh pH về dải thích hợp cho các quá trình xử lý phía sau.
  • Kiểm soát mùi: Hệ thống được trang bị thiết bị sục khí tại bể điều hòa để ngăn ngừa phân hủy kỵ khí gây mùi hôi, đồng thời giúp oxy hóa một phần các chất hữu cơ.

Bể điều hòa được thiết kế với thời gian lưu thủy lực tối ưu khoảng 8-12 giờ, đủ để ổn định các thông số của nước thải trước khi vào các công đoạn xử lý chính.

3. Hệ thống xử lý hóa lý

3.1. Quá trình keo tụ – tạo bông

Công nghệ keo tụ – tạo bông được thiết kế đặc biệt để xử lý hiệu quả độ màu và các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học trong nước thải giặt mài:

  • Hóa chất keo tụ chuyên dụng: Sử dụng kết hợp PAC (Poly Aluminum Chloride) và Polymer để đạt hiệu quả cao nhất trong việc keo tụ các hạt keo, chất lơ lửng và phẩm màu trong nước thải.
  • Hệ thống khuấy trộn hiệu quả: Trang bị hệ thống motor cánh khuấy với tốc độ chậm, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình va chạm, dính kết giữa các hạt keo tụ, hình thành các bông cặn kích thước lớn.
  • Kiểm soát pH tối ưu: Hệ thống điều chỉnh pH tự động để đảm bảo pH luôn nằm trong khoảng tối ưu cho phản ứng keo tụ, nâng cao hiệu quả xử lý.
  • Định lượng hóa chất thông minh: Hệ thống bơm định lượng hóa chất tự động dựa trên lưu lượng và chất lượng nước thải đầu vào, tối ưu hóa lượng hóa chất sử dụng.

3.2. Bể lắng hóa lý

Bể lắng được thiết kế theo nguyên lý lắng trọng lực hiệu quả:

  • Thiết kế lắng tối ưu: Nước sau quá trình keo tụ – tạo bông được đưa vào bể lắng với thiết kế phân vùng khoa học, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình lắng cặn.
  • Cơ chế lắng hiệu quả: Các bông cặn với khối lượng lớn hơn nước sẽ tự lắng xuống đáy bể, được thu gom và đưa về hệ thống xử lý bùn.
  • Thu nước trong: Nước sau lắng được thu bằng hệ thống máng trên bề mặt bể, đảm bảo chất lượng nước đầu ra tốt nhất.
  • Hiệu quả xử lý cao: Bể lắng hóa lý có khả năng loại bỏ 70-80% độ màu và 50-60% COD, giảm tải đáng kể cho hệ thống xử lý sinh học phía sau.

4. Hệ thống xử lý sinh học tiên tiến

4.1. Công nghệ Aerobic kết hợp MBBR

Đây là điểm nhấn quan trọng trong hệ thống xử lý nước thải của Đức Duy, với việc áp dụng công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor) tiên tiến:

  • Cụm bể kết hợp thiếu khí và hiếu khí: Thiết kế xen kẽ các vùng thiếu khí và hiếu khí tạo điều kiện tối ưu cho quá trình khử BOD, nitrat hóa, khử phospho và chuyển hóa NH4+ và NO3- thành N2.
  • Công nghệ MBBR tiên tiến: Sử dụng giá thể di động làm nơi bám dính và phát triển của vi sinh vật, mang lại nhiều ưu điểm vượt trội:
    • Mật độ vi sinh vật cao hơn nhiều lần so với hệ thống bùn hoạt tính thông thường
    • Đa dạng chủng loại vi sinh vật, tăng khả năng phân hủy nhiều loại chất ô nhiễm khác nhau
    • Tiết kiệm đáng kể diện tích xây dựng (30-40% so với công nghệ truyền thống)
    • Dễ dàng vận hành và bảo trì
  • Hiệu quả xử lý cao: Có khả năng xử lý đến 98% chất hữu cơ còn lại sau quá trình xử lý hóa lý, đặc biệt hiệu quả với các chất khó phân hủy.
  • Hệ thống cấp khí hiệu quả: Sử dụng máy thổi khí công suất lớn kết hợp hệ thống phân phối khí tinh, tạo điều kiện tối ưu cho vi sinh vật phát triển.
  • Ổn định sinh học: Nhờ vi sinh vật bám dính trên giá thể, hệ thống ít bị ảnh hưởng bởi các biến động tải trọng đầu vào, đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định.

4.2. Bể lắng sinh học

Sau quá trình xử lý sinh học, nước thải cần được tách khỏi bùn hoạt tính:

  • Thiết kế lắng tối ưu: Bể lắng sinh học được thiết kế với diện tích mặt bằng và thời gian lưu nước phù hợp để đạt hiệu quả lắng cao nhất.
  • Hiệu quả tách chất rắn: Loại bỏ hiệu quả bùn sinh học và các chất rắn lơ lửng, đồng thời khử mùi hôi của nước thải.
  • Hệ thống tuần hoàn bùn: Một phần bùn hoạt tính sau lắng được bơm tuần hoàn về bể Aerobic để duy trì nồng độ vi sinh cần thiết, phần dư được đưa về hệ thống xử lý bùn.
  • Kiểm soát quá trình lắng: Hệ thống được trang bị các thiết bị giám sát để đảm bảo quá trình lắng diễn ra hiệu quả, tránh hiện tượng bùn nổi hoặc trôi ra theo nước.

5. Hệ thống khử trùng

5.1. Bể khử trùng

Trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng, nước thải cần được khử trùng triệt để:

  • Khử trùng bằng Chlorine: Sử dụng Chlorine để tiêu diệt hoàn toàn Coliforms và các vi trùng gây bệnh khác còn sót lại trong nước thải.
  • Thiết kế bể tiếp xúc hợp lý: Bể khử trùng được thiết kế để đảm bảo thời gian tiếp xúc đủ giữa nước thải và hóa chất khử trùng.
  • Kiểm soát liều lượng chính xác: Hệ thống bơm định lượng Chlorine tự động dựa trên lưu lượng nước thải, đảm bảo hiệu quả khử trùng tối ưu với lượng hóa chất tối thiểu.
  • Kiểm soát clo dư: Hệ thống kiểm soát để đảm bảo lượng clo dư trong nước thải đầu ra không vượt quá giới hạn cho phép, bảo vệ môi trường tiếp nhận.

6. Hệ thống tái sử dụng nước

6.1. Cụm lọc tái sử dụng

Để đạt mục tiêu tái sử dụng nước thải, công ty đã đầu tư hệ thống xử lý nâng cao:

  • Hệ thống lọc áp lực: Nước thải sau khử trùng được bơm lên thiết bị lọc áp lực để loại bỏ hoàn toàn các chất rắn lơ lửng còn sót lại.
  • Đa tầng lọc: Sử dụng nhiều lớp vật liệu lọc khác nhau như cát thạch anh, anthracite, than hoạt tính, giúp loại bỏ triệt để các chất ô nhiễm và cải thiện độ trong của nước.
  • Hệ thống khử trùng UV: Bổ sung công đoạn khử trùng bằng tia UV để đảm bảo nước tái sử dụng an toàn về mặt vi sinh, đồng thời không tạo ra các sản phẩm phụ có hại như phương pháp chlorine.
  • Kiểm soát chất lượng: Hệ thống quan trắc liên tục các thông số quan trọng của nước sau xử lý như pH, độ đục, COD, để đảm bảo chất lượng nước tái sử dụng ổn định.

7. Hệ thống quan trắc và điều khiển tự động

Để đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả, hệ thống được trang bị công nghệ giám sát và điều khiển hiện đại:

  • Hệ thống điều khiển trung tâm: Giám sát và điều khiển toàn bộ quá trình xử lý từ một trung tâm, giúp vận hành thuận tiện và hiệu quả.
  • Cảm biến online: Lắp đặt các cảm biến đo các thông số quan trọng như pH, DO, COD, độ đục theo thời gian thực.
  • Cảnh báo tự động: Phát hiện và cảnh báo kịp thời các bất thường trong hệ thống, giúp xử lý sự cố nhanh chóng.
  • Tối ưu hóa vận hành: Hệ thống tự động điều chỉnh các thông số vận hành như lượng hóa chất, thời gian sục khí dựa trên dữ liệu thực tế, tiết kiệm chi phí và tăng hiệu quả xử lý.

8. Hệ thống xử lý bùn

Bùn thải từ quá trình xử lý nước thải được quản lý hiệu quả:

  • Thu gom và xử lý bùn: Bùn từ các bể lắng được thu gom và xử lý riêng biệt để giảm thể tích và độ ẩm.
  • Công nghệ ép bùn hiệu quả: Sử dụng máy ép bùn hiện đại để giảm độ ẩm của bùn xuống còn khoảng 70-75%, giảm đáng kể khối lượng và chi phí xử lý.
  • Quản lý bùn thải an toàn: Bùn sau ép được thu gom và xử lý bởi đơn vị có chức năng, đảm bảo không gây ô nhiễm thứ cấp.

Kết quả

1. Chất lượng nước thải sau xử lý

Sau khi hệ thống xử lý nước thải được đưa vào vận hành tại Công ty Đức Duy, chất lượng nước thải đã đạt được những kết quả ấn tượng:

Đạt và vượt tiêu chuẩn xả thải: Tất cả các thông số của nước thải sau xử lý đều đạt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A):

  • pH: 7.0-7.8 (quy chuẩn: 6-9)
  • BOD5: < 25 mg/L (quy chuẩn: ≤ 30 mg/L)
  • COD: < 65 mg/L (quy chuẩn: ≤ 75 mg/L)
  • TSS: < 40 mg/L (quy chuẩn: ≤ 50 mg/L)
  • Độ màu: < 35 Pt-Co (quy chuẩn: ≤ 50 Pt-Co)
  • Amoni: < 4 mg/L (quy chuẩn: ≤ 5 mg/L)
  • Tổng Nitơ: < 15 mg/L (quy chuẩn: ≤ 20 mg/L)
  • Tổng Phốt pho: < 3 mg/L (quy chuẩn: ≤ 4 mg/L)
  • Coliform: < 2000 MPN/100mL (quy chuẩn: ≤ 3000 MPN/100mL)

Xử lý hiệu quả độ màu: Đặc biệt ấn tượng với khả năng xử lý độ màu từ giá trị đầu vào có thể lên đến 1800 Pt-Co xuống dưới 35 Pt-Co, đạt hiệu suất xử lý trên 98%.

Ổn định trong mọi điều kiện vận hành: Ngay cả khi có sự dao động về lưu lượng và tải lượng đầu vào, chất lượng nước thải sau xử lý vẫn luôn ổn định và đạt chuẩn, chứng tỏ hệ thống có khả năng thích ứng tốt với các biến động trong quá trình sản xuất.

Độ trong cao: Nước thải sau xử lý có độ trong cao, không màu, không mùi, đáp ứng các yêu cầu khắt khe về mặt cảm quan.

2. Hiệu quả tái sử dụng nước

Một trong những thành công nổi bật của dự án là khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý:

Tỷ lệ tái sử dụng cao: Khoảng 60-70% lượng nước sau xử lý được đưa trở lại quy trình sản xuất, giảm đáng kể áp lực lên nguồn nước cấp và chi phí nước.

Chất lượng nước tái sử dụng đảm bảo: Nhờ hệ thống lọc áp lực đa tầng và khử trùng UV, nước tái sử dụng có chất lượng ổn định, an toàn cho các công đoạn sản xuất không yêu cầu khắt khe về chất lượng nước.

Đa dạng mục đích sử dụng: Nước sau xử lý được tái sử dụng cho nhiều mục đích trong nhà máy:

  • Công đoạn giặt thô và tiền xử lý sản phẩm: 40% lượng nước tái sử dụng
  • Vệ sinh nhà xưởng và thiết bị: 15% lượng nước tái sử dụng
  • Làm mát máy móc: 10% lượng nước tái sử dụng
  • Tưới cây, cảnh quan xung quanh nhà máy: 5% lượng nước tái sử dụng

Tiết kiệm chi phí đáng kể: Việc tái sử dụng 60-70% nước thải đã giúp Đức Duy tiết kiệm khoảng 1,5-2 tỷ đồng/năm chi phí nước cấp.

3. Hiệu quả vận hành và kinh tế

Hệ thống xử lý nước thải của Công ty Đức Duy không chỉ mang lại hiệu quả môi trường mà còn cho thấy những lợi ích kinh tế rõ rệt:

Vận hành ổn định: Hệ thống vận hành liên tục 24/7 với công suất thiết kế 700 m3/ngày.đêm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu xử lý nước thải của nhà máy mà không gây gián đoạn sản xuất.

Tối ưu hóa chi phí vận hành:

  • Giảm 20-25% lượng hóa chất sử dụng nhờ hệ thống định lượng tự động và công nghệ MBBR giảm tải ô nhiễm
  • Tiết kiệm 25-30% điện năng so với các hệ thống xử lý truyền thống nhờ thiết bị hiệu suất cao và quy trình tối ưu
  • Giảm 30-35% chi phí nhân công vận hành nhờ mức độ tự động hóa cao

Thời gian hoàn vốn hợp lý: Với tổng mức đầu tư khoảng 8 tỷ đồng, nhờ khoản tiết kiệm từ việc giảm chi phí nước cấp, giảm phí xả thải và các khoản phí môi trường, dự án có thể hoàn vốn sau khoảng 4-5 năm.

Độ tin cậy cao: Tỷ lệ sự cố và thời gian dừng hệ thống thấp (dưới 2% thời gian vận hành), đảm bảo hoạt động xử lý nước thải liên tục và ổn định.

Chi phí bảo trì hợp lý: Nhờ thiết kế bền vững và việc sử dụng các thiết bị chất lượng cao, chi phí bảo trì hàng năm chỉ chiếm khoảng 3-5% tổng mức đầu tư ban đầu.

4. Tác động môi trường và xã hội

Việc đầu tư hệ thống xử lý nước thải hiện đại tại Công ty Đức Duy không chỉ mang lại lợi ích kinh tế trực tiếp mà còn có những tác động tích cực đến môi trường và xã hội:

Bảo vệ môi trường nước: Nước thải sau xử lý đạt chuẩn cao giúp giảm thiểu tác động tiêu cực đến nguồn nước tiếp nhận, bảo vệ hệ sinh thái thủy sinh trong khu vực.

Giảm áp lực lên nguồn nước: Việc tái sử dụng 60-70% nước thải góp phần giảm áp lực khai thác nguồn nước ngầm và nước mặt, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh nguồn nước ngày càng khan hiếm.

Cải thiện môi trường làm việc: Hệ thống xử lý nước thải hiện đại giúp giảm thiểu mùi hôi và các tác nhân gây ô nhiễm khác, tạo môi trường làm việc tốt hơn cho người lao động.

Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp: Là một trong những đơn vị đi đầu trong việc đầu tư công nghệ xử lý nước thải hiện đại, Đức Duy được đánh giá cao bởi khách hàng, đối tác và cộng đồng về trách nhiệm xã hội và môi trường.

Đáp ứng yêu cầu của khách hàng quốc tế: Nhiều thương hiệu thời trang quốc tế đặt ra các tiêu chuẩn nghiêm ngặt về bảo vệ môi trường đối với nhà cung cấp. Hệ thống xử lý nước thải đạt chuẩn cao giúp Đức Duy đáp ứng các yêu cầu này, mở rộng cơ hội hợp tác kinh doanh.

Mô hình tham khảo cho ngành: Thành công của dự án trở thành mô hình điển hình cho các doanh nghiệp trong ngành giặt mài và dệt may, góp phần nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường trong cộng đồng doanh nghiệp.

5. Khả năng duy trì và phát triển

Hệ thống xử lý nước thải của Công ty Đức Duy được thiết kế với tầm nhìn dài hạn, đảm bảo khả năng duy trì hiệu quả và phát triển trong tương lai:

Khả năng mở rộng công suất: Hệ thống được thiết kế với khả năng mở rộng lên đến 1000 m3/ngày.đêm trong tương lai khi nhà máy mở rộng sản xuất, mà không cần thay đổi hoàn toàn cấu trúc hiện có.

Tích hợp công nghệ mới: Cấu trúc mô-đun cho phép dễ dàng tích hợp các công nghệ xử lý mới như màng MBR, ozon hóa nâng cao, hoặc các phương pháp xử lý tiên tiến khác.

Khả năng thích ứng với quy định mới: Hệ thống có dư địa xử lý, có thể điều chỉnh để đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường mới, có thể nghiêm ngặt hơn trong tương lai.

Đào tạo nhân lực: Công ty chú trọng đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có năng lực vận hành và bảo trì hệ thống, đảm bảo tính bền vững trong dài hạn.

Hệ thống xử lý nước thải Đức Duy

Kết luận

Hệ thống xử lý nước thải giặt mài tại Công ty TNHH Sản xuất và Thương mại Đức Duy với công suất 700 m3/ngày.đêm là một minh chứng thành công cho việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong xử lý môi trường ngành dệt may. Dự án đã giải quyết hiệu quả những thách thức đặc thù của nước thải giặt mài như độ màu cao, nồng độ chất hữu cơ lớn, và thành phần biến động, đồng thời đạt được tỷ lệ tái sử dụng nước đáng khích lệ 60-70%.

Sự kết hợp hài hòa giữa công nghệ xử lý hóa lý truyền thống và hệ thống sinh học tiên tiến MBBR đã tạo nên giải pháp xử lý toàn diện, không chỉ đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt mà còn mang lại hiệu quả kinh tế thông qua việc tiết kiệm chi phí nước, năng lượng và vận hành.

Thành công của hệ thống còn thể hiện ở tính bền vững và khả năng thích ứng với sự phát triển trong tương lai, đảm bảo Công ty Đức Duy có thể duy trì cam kết bảo vệ môi trường song song với mục tiêu mở rộng sản xuất và phát triển kinh doanh.

Như chia sẻ của ông Vũ Ngọc Sơn, CEO của Công ty: “Tôi đã từng làm việc với nhiều công ty môi trường. Nhưng với ARES, tôi cảm thấy rất hài lòng, thích phong cách chuyên nghiệp và nhiệt tình của các bạn. Hệ thống xử lý nước thải chạy rất ổn định với chi phí hợp lý. Chúc các ARES ngày càng phát triển hơn!”

Dự án xử lý nước thải giặt mài tại Đức Duy không chỉ là một giải pháp kỹ thuật mà còn là minh chứng cho thấy đầu tư cho công nghệ môi trường là một chiến lược kinh doanh thông minh, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài, nâng cao năng lực cạnh tranh và uy tín doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

DỰ ÁN LIÊN QUAN