![]()
Trong bối cảnh công nghiệp hóa và đô thị hóa diễn ra mạnh mẽ, nhu cầu về nước sạch đặc biệt là nguồn nước cho sinh hoạt, sản xuất thực phẩm, dược phẩm không ngừng gia tăng cả về quy mô lẫn yêu cầu chất lượng. Đồng thời, các tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định về an toàn nước ngày càng trở nên khắt khe, đòi hỏi khả năng loại bỏ hiệu quả không chỉ cặn thô mà còn cả các thành phần vi mô như vi sinh vật, chất hữu cơ phân tử nhỏ hay ion hòa tan, điều mà các phương pháp lọc truyền thống khó thực hiện hiệu quả. Để hỗ trợ đáp ứng các yêu cầu trên, công nghệ màng lọc áp suất đã trở thành lựa chọn hàng đầu nhờ khả năng xử lý tinh vi, ổn định. Tuy nhiên, mỗi loại màng có đặc tính kỹ thuật riêng, từ kích thước lỗ lọc đến áp suất vận hành, dẫn đến hiệu quả xử lý khác biệt rõ rệt.
Màng lọc là gì?
Màng lọc (Membrane) được xem như là một lớp lọc bán thấm, dễ hiểu hơn là một hàng rào vật lý nằm giữa hai pha cần tách, giúp tách riêng lẻ các chất có kích thước khác nhau trong cùng một hỗn hợp lỏng dựa trên tác động thụ động hoặc chủ động. Trong quá trình lọc màng thì màng lọc được xem như là vách ngăn mỏng, có thể giúp ngăn cản lại các chất rắn lơ lửng, vi sinh vật, ion,…không được phép theo dòng nước để đi qua màng.

Phân loại màng lọc

Màng lọc có thể được phân theo tiêu chí Kích thước lỗ lọc (Kích thước phần tử bị loại bỏ) hoặc Áp suất tác dụng lên màng. Ngoài ra màng lọc còn được phân loại theo Chất liệu cấu tạo, Hình dáng hình học,…Các loại màng lọc có kích thước lỗ khác nhau sẽ giữ lại các phần tử vật chất khác nhau.
Các công nghệ màng lọc phổ biến nhất, được phân loại theo kích thước lỗ lọc và áp suất vận hành, bao gồm:
|
Loại màng |
Ký hiệu | Kích thước lỗ lọc (μm) | Áp suất (bar) |
Phần tử bị loại bỏ |
| Vi lọc | MF (Microfiltration) |
10 – 0,05 |
0,1 – 2 |
Chất rắn lơ lửng (SS), Vi khuẩn (Bacteria), Tảo, Cặn bẩn, các hạt lớn |
| Siêu lọc | UF (Ultrafiltration) |
0,055 – 0,002 |
1 – 10 |
Virus, Protein, Các phân tử hữu cơ lớn, Cặn mịn, Carbohydrate, Enzyme |
| Lọc Nano | NF (Nanofiltration) |
0,002 – 0,001 |
5 – 20 |
Các ion đa hóa trị (ví dụ: Ca2+,Mg2+), Hầu hết Chất hữu cơ có khối lượng phân tử thấp |
| Thẩm thấu ngược | RO (Reverse Osmosis) |
<0,001 |
10 – 100 |
Các ion đơn hóa trị (Muối hòa tan), Tổng chất rắn hòa tan (TDS), Amino acid. |
Rủi ro khi lựa chọn sai màng
Việc lựa chọn màng lọc không phù hợp với đặc tính của nguồn nước đầu vào và mục tiêu xử lý có thể dẫn đến hiệu suất xử lý thấp và chi phí vận hành cao, đồng thời gây ra những vấn đề đối với trang thiết bị:
- Tắc màng: Màng RO và NF có kích thước lỗ lọc rất nhỏ, do đó rất nhạy cảm với các tạp chất. Nếu nước đầu vào chứa nhiều chất rắn lơ lửng, chất keo hoặc vi sinh vật mà không được tiền xử lý đầy đủ bằng màng MF hoặc UF, màng sẽ nhanh chóng bị tắc nghẽn. Điều này làm giảm lưu lượng nước thấm, buộc phải thực hiện rửa hóa chất thường xuyên làm tăng chi phí vận hành và rút ngắn tuổi thọ màng.
- Chất lượng nước đầu ra không đạt yêu cầu: Trong trường hợp doanh nghiệp cần loại bỏ muối hòa tan (TDS) nhưng chỉ sử dụng màng MF hoặc UF (không có khả năng loại bỏ ion), nước sau xử lý sẽ không đáp ứng được các tiêu chuẩn chất lượng (ví dụ: nước uống, nước cấp cho nồi hơi hoặc sản xuất dược phẩm).
- Lãng phí năng lượng: Nếu mục tiêu xử lý chỉ là loại bỏ chất keo và virus (có thể dùng màng UF ở áp suất thấp) nhưng lại chọn màng RO vận hành ở áp suất cao (10–100 bar), hệ thống sẽ tiêu tốn nhiều điện năng cho bơm áp suất, dẫn đến lãng phí năng lượng đáng kể.
Giải pháp lựa chọn màng tối ưu
Để tối ưu hóa hiệu suất xử lý và kiểm soát chi phí, cần thực hiện ba bước cơ bản sau:
- Phân tích chi tiết nguồn nước: Xác định đầy đủ các đặc tính của nước đầu vào, bao gồm nồng độ chất rắn lơ lửng (SS), tổng chất rắn hòa tan (TDS), hàm lượng vật liệu hữu cơ tự nhiên (NOM), cũng như các yếu tố sinh học như vi khuẩn, virus, tảo,…
- Xác định rõ mục tiêu xử lý: Cần làm rõ mục đích sử dụng nước sau xử lý, cho sinh hoạt, sản xuất công nghiệp, hay yêu cầu nước siêu tinh khiết (như trong dược phẩm, thực phẩm), đó lựa chọn màng có kích thước lỗ lọc phù hợp.
- Lựa chọn chuỗi màng lọc phối hợp (hybrid system): Trong đa số trường hợp, giải pháp tối ưu là kết hợp nhiều loại màng thay vì sử dụng đơn lẻ:
- UF làm tiền xử lý cho RO: Phổ biến nhất trong sản xuất nước tinh khiết. Màng UF loại bỏ hiệu quả chất rắn lơ lửng, chất keo và vi sinh vật, qua đó bảo vệ màng RO khỏi hiện tượng tắc nghẽn. Nhờ vậy, màng RO duy trì hiệu suất ổn định trong thời gian dài và giảm đáng kể chi phí vận hành.
- NF cho mục đích làm mềm nước: Khi yêu cầu xử lý là khử độ cứng và loại bỏ các hợp chất hữu cơ phân tử lớn, màng NF thường hiệu quả hơn RO nhờ khả năng vận hành ở áp suất thấp hơn, giúp tiết kiệm năng lượng mà vẫn đạt được chất lượng nước mong muốn.
Màng tiên tiến vi lọc (MF), siêu lọc (UF), lọc nano (NF) và thẩm thấu ngược (RO) hiện nay là lựa chọn hiệu quả để loại bỏ các tạp chất vi mô, vi sinh vật và chất rắn hòa tan (như muối), những thành phần mà các phương pháp xử lý truyền thống khó xử lý triệt để.
Việc hiểu rõ đặc điểm và phạm vi ứng dụng của từng loại màng là bước đầu giúp doanh nghiệp đưa ra lựa chọn phù hợp với mục tiêu xử lý cụ thể. Lựa chọn màng lọc chưa phù hợp không chỉ dẫn đến rủi ro về chất lượng nước đầu ra không đạt chuẩn, mà còn dễ gây hư hỏng màng, làm tăng chi phí vận hành. Để tránh những hệ lụy này, việc phân tích kỹ nguồn nước đầu vào và xác định rõ nhu cầu sử dụng nước sau xử lý là yếu tố then chốt, từ đó giúp doanh nghiệp tối ưu hiệu quả và độ bền hệ thống.
Nếu bạn đang có hệ thống xử lý nước cấp và mong muốn nâng cao độ ổn định chất lượng nước cho sản xuất cũng như tối ưu hiệu quả vận hành, hoặc đang tìm kiếm giải pháp phù hợp với quy mô sản xuất, ARES sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ khảo sát hiện trạng miễn phí, qua đó có thể xây dựng những phương án phù hợp cho bạn, hướng đến sự tối ưu và ổn định.
