Trong hệ thống xử lý nước thải sinh học, bùn hoạt tính khó lắng thường được nhận biết khi bùn lắng chậm, lớp bùn chiếm thể tích lớn, bùn trôi qua bể lắng hoặc nước đầu ra xuất hiện nhiều cặn lơ lửng.
Phản ứng thường gặp là tăng xả bùn, bổ sung vi sinh hoặc điều chỉnh hóa chất. Tuy nhiên, nếu chưa xác định nguyên nhân gốc, các biện pháp này có thể chỉ xử lý biểu hiện trong thời gian ngắn.
Điểm cần thay đổi trong cách tiếp cận là: bùn khó lắng không nhất thiết bắt nguồn từ riêng bể lắng. Vấn đề có thể liên quan đến tải hữu cơ, oxy hòa tan, tuổi bùn, cấu trúc bông bùn, vi sinh dạng sợi, tỷ lệ F/M hoặc chế độ tuần hoàn bùn.
Vì vậy, cần đọc nhiều tín hiệu cùng lúc trước khi thay đổi chế độ vận hành.
Bùn hoạt tính khó lắng và SVI tăng nói lên điều gì?
Sludge Volume Index – SVI (chỉ số thể tích bùn) được sử dụng để đánh giá khả năng lắng của bùn hoạt tính.
Để tính SVI, người vận hành thường kết hợp:
- Sludge Volume at 30 minutes – SV30 (thể tích bùn lắng sau 30 phút).
- Mixed Liquor Suspended Solids – MLSS (nồng độ chất rắn lơ lửng trong hỗn hợp bùn hoạt tính).
SVI = SV30 / MLSS
Khi SV30 được biểu diễn bằng mL/L và MLSS bằng g/L, SVI có đơn vị mL/g.
SVI tăng cho thấy bùn đang chiếm thể tích lớn hơn sau lắng. Tuy nhiên, SVI chỉ là một tín hiệu chẩn đoán, không phải kết luận nguyên nhân.
Hai hệ thống có cùng SVI vẫn có thể gặp hai vấn đề hoàn toàn khác nhau. Vì vậy cần đặt SVI cạnh DO, MLSS, tải hữu cơ, tuổi bùn, RAS, WAS và quan sát cấu trúc bùn.

7 nguyên nhân làm SVI tăng và bùn hoạt tính khó lắng
1. Tải hữu cơ và tỷ lệ F/M mất cân bằng
Food to Microorganism Ratio – F/M (tỷ lệ tải hữu cơ trên sinh khối) phản ánh tương quan giữa lượng chất hữu cơ đi vào và lượng vi sinh đang có trong hệ thống.
Khi tải đầu vào thay đổi nhưng sinh khối chưa kịp thích nghi, cấu trúc bông bùn có thể trở nên kém ổn định. Điều này thường xảy ra tại các nhà máy có sản xuất theo ca, theo mùa hoặc có biến động tải đáng kể.
F/M quá cao hoặc quá thấp đều cần được xem xét trong bối cảnh vận hành thực tế. Không nên kết luận chỉ từ một lần đo.
Hướng kiểm tra: đối chiếu lưu lượng, tải hữu cơ đầu vào, MLSS và lịch sử vận hành trong cùng giai đoạn.
2. DO thấp hoặc phân bố oxy không đồng đều
Dissolved Oxygen – DO (oxy hòa tan) ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động của quần thể vi sinh hiếu khí.
Nếu DO không phù hợp hoặc phân bố không đều trong bể sinh học, một số khu vực có thể thiếu oxy dù giá trị đo tại một điểm vẫn có vẻ bình thường.
Nguyên nhân có thể nằm ở tải tăng, thiết bị cấp khí, đầu phân phối khí, khả năng khuấy trộn hoặc cách bố trí điểm đo.
Hướng xử lý: đo DO tại nhiều vị trí và nhiều thời điểm trước khi chỉ tăng công suất thổi khí.
3. Tuổi bùn không phù hợp với tải thực tế
Sludge Retention Time – SRT (tuổi bùn) phản ánh thời gian sinh khối được duy trì trong hệ thống.
Xả bùn quá nhiều có thể làm giảm sinh khối cần thiết. Ngược lại, giữ bùn quá lâu có thể làm hệ thống tích tụ bùn già và thay đổi đặc tính bông bùn.
Vì vậy, thao tác “bùn khó lắng thì tăng xả bùn” không nên được áp dụng như một quy tắc cố định.
Hướng kiểm tra: xem lại MLSS, lượng bùn thải mỗi ngày, xu hướng SV30 và trạng thái bùn trong nhiều ngày liên tiếp.
4. Vi sinh dạng sợi phát triển chiếm ưu thế
Một nguyên nhân thường được xem xét khi SVI tăng là sự phát triển mạnh của nhóm vi sinh dạng sợi.
Các sợi kéo dài ra ngoài bông bùn có thể làm cấu trúc bùn trở nên xốp, chiếm thể tích lớn và lắng chậm.
Tuy nhiên, sự xuất hiện của vi sinh dạng sợi thường là hệ quả của điều kiện vận hành phía trước, chẳng hạn DO, F/M, dinh dưỡng hoặc đặc tính nước thải.
Do đó, xử lý vi sinh dạng sợi mà không tìm nguyên nhân tạo lợi thế cho chúng có thể khiến tình trạng lặp lại.
Hướng kiểm tra: kết hợp SV30, SVI với quan sát bùn và đánh giá vi sinh khi có điều kiện.
5. Mất cân bằng dinh dưỡng hoặc điều kiện môi trường thay đổi
Vi sinh cần môi trường phù hợp để tạo bông bùn ổn định.
Sự thiếu hụt dinh dưỡng, biến động pH, thay đổi nhiệt độ hoặc sự xuất hiện của chất ức chế có thể làm giảm hoạt tính sinh học và ảnh hưởng khả năng kết bông.
Đây là điểm đặc biệt cần lưu ý đối với nước thải công nghiệp có nguyên liệu hoặc quy trình sản xuất thay đổi theo từng thời điểm.
Hướng xử lý: kiểm tra sự thay đổi của nước đầu vào trước khi bổ sung dinh dưỡng hoặc hóa chất theo kinh nghiệm.
6. Tuần hoàn bùn RAS và xả bùn WAS chưa phù hợp
Return Activated Sludge – RAS (bùn hoạt tính tuần hoàn) đưa sinh khối từ bể lắng trở lại bể sinh học.
Waste Activated Sludge – WAS (bùn hoạt tính dư) là lượng bùn được lấy ra để kiểm soát lượng sinh khối và tuổi bùn.
RAS quá thấp có thể làm lớp bùn trong bể lắng tăng. Nhưng tăng RAS quá mức cũng không phải luôn là giải pháp vì có thể làm thay đổi tải thủy lực qua bể lắng.
RAS và WAS cần được điều chỉnh cùng với MLSS, SRT, lưu lượng và tải đầu vào.
7. Điều kiện thủy lực của bể lắng không còn phù hợp
Không phải mọi trường hợp TSS đầu ra tăng đều bắt nguồn từ vi sinh.
Dòng chảy phân phối không đều, tải thủy lực thay đổi, lớp bùn trong bể lắng tăng hoặc cơ cấu thu bùn hoạt động không phù hợp đều có thể khiến bùn trôi theo nước ra ngoài.
Đặc biệt, nếu bùn lắng ban đầu tương đối tốt nhưng sau đó nổi trở lại, người vận hành cần kiểm tra thêm hiện tượng sinh khí trong lớp bùn thay vì mặc định kết luận rằng SVI cao.
Đây cũng là lý do cần đánh giá bể sinh học và bể lắng như một hệ thống liên tục, không tách rời.
SVI tăng kéo dài có thể ảnh hưởng gì đến TSS đầu ra?
Total Suspended Solids – TSS (tổng chất rắn lơ lửng) đầu ra phụ thuộc nhiều vào khả năng giữ sinh khối trong hệ thống.
Khi bùn lắng chậm hoặc lớp bùn trong bể lắng không được kiểm soát tốt, lượng cặn đi theo dòng nước có thể tăng. TSS vì vậy dễ dao động hơn dù công suất sản xuất chưa thay đổi đáng kể.
Nếu phản ứng bằng cách tăng hóa chất, tăng xả bùn hoặc bổ sung vi sinh mà chưa xác định nguyên nhân, doanh nghiệp còn có thể phát sinh thêm bùn dư, vật tư và thời gian vận hành.
Vấn đề cốt lõi vì vậy không phải là “làm cho bùn lắng nhanh hơn bằng mọi cách”, mà là khôi phục điều kiện sinh học và vận hành phù hợp với tải thực tế.
Checklist kiểm tra trước khi thay đổi hóa chất hoặc chế độ vận hành
- Quan sát màu, mùi, cấu trúc và khả năng tạo bông của bùn.
- Đo SV30 và theo dõi xu hướng thay vì chỉ ghi nhận một thời điểm.
- Tính SVI dựa trên SV30 và MLSS cùng thời điểm.
- Kiểm tra DO tại nhiều vị trí trong bể sinh học.
- Đối chiếu lưu lượng và tải hữu cơ đầu vào với thời điểm hệ thống vận hành ổn định.
- Rà soát RAS, WAS, MLSS và chế độ xả bùn.
- Đánh giá dấu hiệu vi sinh dạng sợi và điều kiện môi trường có thể tạo lợi thế cho chúng.
Nếu có dữ liệu lịch sử, nên so sánh với baseline vận hành ổn định của chính hệ thống. Điều này thường có giá trị hơn việc áp dụng máy móc một ngưỡng chung cho mọi nhà máy.

Xem thêm bài viết: Cách khắc phục tình trạng sốc tải vi sinh trong mùa cao điểm chế biến thủy sản
Xem thêm bài viết: 4 dấu hiệu cảnh báo hệ thống XLNT sắp quá tải & cách xử lý
Khi nào doanh nghiệp cần rà soát hệ thống?
Việc rà soát sâu hơn nên được cân nhắc khi SVI tăng liên tục, SV30 thay đổi bất thường hoặc TSS đầu ra bắt đầu dao động dù lưu lượng không biến động nhiều.
Một dấu hiệu khác là đội vận hành phải liên tục thay đổi hóa chất, vi sinh, lượng bùn xả hoặc công suất thổi khí nhưng trạng thái hệ thống vẫn không ổn định.
Trong trường hợp này, cần đánh giá đồng thời tải đầu vào, sinh học, hệ thống cấp khí, RAS/WAS, bể lắng và chế độ vận hành.
ARES có thể đồng hành như thế nào?
Thay vì bắt đầu bằng việc thay hóa chất hoặc bổ sung vi sinh, ARES định hướng khảo sát hiện trạng để xác định nhóm nguyên nhân cần ưu tiên.
Phạm vi có thể gồm đánh giá SV30, SVI, MLSS, DO, tải hữu cơ, chế độ tuần hoàn và xả bùn, cấu trúc bùn cùng các điều kiện cơ khí có liên quan.
Từ kết quả rà soát, doanh nghiệp mới có cơ sở cân nhắc phương án Environmental Treatment – ET (giải pháp kỹ thuật môi trường), O&M, AMC hoặc Retrofit khi nguyên nhân liên quan đến năng lực thiết bị, công suất, cấp khí, thủy lực hay cấu hình hệ thống.
Kết luận
Bùn hoạt tính khó lắng không nên được xem là một lỗi riêng của bể lắng và cũng không nên xử lý dựa trên SVI đơn lẻ.
SVI cần được đặt cạnh SV30, MLSS, DO, F/M, SRT, RAS, WAS, tải đầu vào và trạng thái vi sinh để tìm đúng nguyên nhân.
Doanh nghiệp đang gặp tình trạng bùn khó lắng có thể bắt đầu bằng checklist kiểm tra sơ bộ trước khi thay đổi hóa chất hoặc chế độ vận hành.
CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ARES
Hotline: 0909 939 108 | 098 303 7777
🌐FB Fanpage: moitruongxanh.ares
🌐Zalo OA: Môi Trường Xanh ARES
