Bể DAF tốn PAC và Polymer nhưng nước vẫn đục: 6 lỗi vận hành

Tăng hóa chất nhưng nước sau bể DAF vẫn đục là tình huống khiến nhiều nhà máy khó kiểm soát chi phí. Bùn nổi mỏng, phân bố không đều, dầu mỡ còn nhiều trong khi lượng bùn cần thu gom tiếp tục tăng. Với quản lý sản xuất và môi trường, vấn đề không chỉ là tiền hóa chất mà còn là sự thiếu ổn định của hệ thống.

Dissolved Air Flotation – DAF (tuyển nổi khí hòa tan) cần sự phối hợp giữa hóa chất, điều kiện tạo bông và hệ hòa tan khí. Vì vậy, trước khi tăng Polyaluminium Chloride – PAC (chất keo tụ poly nhôm clorua) hoặc polymer trợ keo tụ, doanh nghiệp cần xác định công đoạn đang mất hiệu quả. Sáu lỗi dưới đây là những điểm nên ưu tiên kiểm tra.

Vì sao tăng hóa chất chưa chắc giúp bể DAF xử lý tốt hơn?

PAC hỗ trợ keo tụ; Polymer phù hợp hỗ trợ liên kết các hạt thành bông. DAF tiếp tục tách bông khỏi nước nhờ các vi bọt khí bám vào và đưa chúng lên bề mặt. Hiệu quả phụ thuộc vào sự phối hợp giữa điều kiện hóa lý và quá trình tuyển nổi.

Bông cặn nổi và bọt khí trên bề mặt bể DAF xử lý nước thải.
Bông cặn và bọt khí trong bể DAF.

Nếu bông hình thành kém hoặc lượng khí không đáp ứng tải chất rắn, tăng hóa chất có thể không giải quyết được nguyên nhân. Nhà máy còn phải xử lý thêm bùn và chịu áp lực lớn hơn ở công đoạn phía sau.

6 lỗi vận hành khiến nước sau DAF vẫn đục

  1. Không kiểm soát pH tại vùng phản ứng

Chỉ đo pH ở bể điều hòa chưa đủ để biết điều kiện keo tụ. pH có thể thay đổi sau châm hóa chất hoặc khi nước thải từ các công đoạn sản xuất về theo mẻ.

Khi pH không phù hợp, tăng PAC chưa chắc tạo được bông tốt. Cần đo trước và sau châm PAC, kiểm tra đầu dò và xác định khoảng vận hành bằng thử nghiệm trên mẫu thực tế. Không nên mặc định một khoảng pH tối ưu cho mọi loại nước thải.

  1. Tăng liều theo cảm quan, bỏ qua Jar Test

Nước đục có thể do thiếu liều, nhưng cũng có thể liên quan đến dư hóa chất, chọn sai Polymer hoặc thay đổi thành phần nước thải.

Jar Test giúp so sánh các phương án pH, liều PAC và Polymer trong điều kiện kiểm soát. Tuy nhiên, bông lắng tốt trong cốc chưa chứng minh bông sẽ tuyển nổi tốt. Kết quả cần được xác nhận bằng thử nghiệm tuyển nổi phù hợp hoặc chạy kiểm chứng trên hệ thống.

  1. Châm PAC tại điểm trộn không phù hợp

Liều đúng nhưng phân tán không đều vẫn có thể làm keo tụ kém. Điểm châm ở vùng ít xáo trộn, đường châm tắc hoặc bơm định lượng cấp không ổn định đều cần được kiểm tra.

Đội vận hành nên đối chiếu vị trí châm với thiết kế, kiểm tra khuấy trộn và đo lưu lượng hóa chất thực cấp. Không nên xem phần trăm hành trình bơm là bằng chứng duy nhất cho liều đang sử dụng.

  1. Châm Polymer sai vị trí hoặc chuẩn bị dung dịch chưa đạt

Polymer châm quá sát cửa vào DAF có thể thiếu thời gian tạo bông. Ngược lại, bông đã hình thành đi qua vùng cắt mạnh có thể bị phá vỡ.

Cần rà soát thứ tự châm, khoảng cách giữa các điểm châm, điều kiện khuấy và hướng dẫn pha của nhà cung cấp. Dung dịch vón cục, hòa tan chưa đạt hoặc nồng độ pha sai khiến liều cài đặt khác với lượng hóa chất thực sự phát huy tác dụng.

  1. Chỉ nhìn áp suất, bỏ qua lưu lượng tuần hoàn

Đồng hồ áp suất có số không có nghĩa hệ hòa tan khí đang hoạt động hiệu quả. Bơm tuần hoàn suy giảm lưu lượng, cấp khí bất thường hoặc bộ phận giải phóng khí bị tắc đều có thể ảnh hưởng tuyển nổi.

Cần đánh giá đồng thời áp suất, lưu lượng tuần hoàn, tải chất rắn và phân bố bọt khí. Đây là các thông số vận hành quan trọng được Veolia nêu trong hướng dẫn DAF. Mức cài đặt phải theo thiết kế và điều kiện thực tế. Nguồn: Veolia Water Handbook.

  1. Giữ nguyên chế độ vận hành khi lưu lượng, tải đầu vào thay đổi

Lưu lượng tăng đột ngột làm thay đổi thời gian lưu và tải thủy lực. Nước thải có nhiều dầu mỡ hoặc chất rắn hơn cũng có thể vượt khả năng xử lý tại chế độ hiện hữu.

Cần đối chiếu thời điểm nước đục với lịch sản xuất, vệ sinh dây chuyền và xả thải theo mẻ. Nếu bông vỡ, bùn nổi lệch vùng hoặc bị cuốn ra ngoài, phải kiểm tra phân phối dòng, điều hòa lưu lượng và thu gom bùn trước khi kết luận thiếu hóa chất.

Quy trình kiểm tra trước khi tăng PAC và Polymer

Thực hiện theo thứ tự dưới đây để khoanh vùng nguyên nhân:

  1. Kiểm tra pH: Đo tại các vị trí đại diện trước và sau châm PAC; ghi nhận biến động theo ca.
  2. Thực hiện Jar Test: Dùng mẫu đại diện, so sánh pH và liều hóa chất; ghi rõ loại, nồng độ dung dịch thử.
    Sáu cốc Jar Test có nhãn M01–M06 và bảng ghi điều kiện pH, PAC, polymer để trống.
    Jar Test đánh giá keo tụ và tạo bông cho DAF
  3. Kiểm tra điểm châm PAC: Xác nhận lưu lượng thực cấp, khả năng phân tán và điều kiện trộn.
  4. Kiểm tra điểm châm Polymer: Rà soát cách pha, thứ tự châm, thời gian tạo bông và nguy cơ phá bông.
  5. Kiểm tra bơm tuần hoàn và áp suất: Đối chiếu thông số thiết kế, kiểm tra cấp khí và bộ phận giải phóng khí.
  6. Quan sát bọt khí và bông cặn: Theo dõi phân bố bọt, độ bền bông, lớp bùn nổi; kết hợp đo chất lượng nước sau DAF.

Mỗi lần thử nên thay đổi có kiểm soát từng yếu tố và chờ hệ thống ổn định theo điều kiện vận hành thực tế.

Đo baseline để biết điều chỉnh có thực sự hiệu quả

Baseline là bộ dữ liệu vận hành ban đầu dùng làm mốc so sánh. Tối thiểu cần ghi nhận:

  • Lưu lượng, pH và đặc điểm nước đầu vào.
  • Loại hóa chất, nồng độ pha, lượng tiêu thụ và liều quy đổi theo thể tích nước.
  • Áp suất, lưu lượng tuần hoàn và tình trạng bùn nổi.
  • Độ đục, TSS; dầu mỡ khi đây là chỉ tiêu cần kiểm soát.
  • Lượng bùn và chi phí hóa chất trên mỗi m³ nước xử lý.

Chỉ so sánh trước–sau khi đã xét khác biệt về tải đầu vào. Nước nhìn trong hơn cũng chưa đủ để kết luận đạt yêu cầu chất lượng.

Khi nào doanh nghiệp cần rà soát hệ thống?

Nên rà soát khi hóa chất tiêu hao tăng kéo dài, sự cố lặp lại theo ca hoặc kết quả thử nghiệm khác xa vận hành thực tế. Thay đổi nguyên liệu, sản lượng hay hóa chất cũng là thời điểm cần đánh giá lại.

Nếu dầu mỡ vẫn cao, cần xem xét đặc tính dòng thải và khả năng tạo nhũ. Không nên quy mọi biểu hiện xử lý kém về thiếu PAC hoặc polymer.

ARES đồng hành đánh giá hiện trạng và tối ưu hóa chất

Việc khảo sát hệ thống hóa lý và tối ưu liều hóa chất, ARES hướng đến việc xác định nguyên nhân từ dữ liệu vận hành, Jar Test và kiểm tra thiết bị. Cơ sở đề xuất cần gắn với điều kiện thực tế của từng nhà máy.

Xem thêm bài viết: Bùn hoạt tính khó lắng: 7 nguyên nhân làm SVI tăng và cách xử lý trước khi TSS đầu ra mất ổn định

Xem thêm bài viết: Hệ Thống Xử Lý Nước Thải Quá Tải: 4 Dấu Hiệu Cảnh Báo Và Cách Xử Lý

Kết luận

Bể DAF tiêu hao nhiều PAC và polymer nhưng nước vẫn đục là dấu hiệu cần rà soát toàn bộ chuỗi vận hành. Hiệu quả xử lý phụ thuộc đồng thời vào pH, điều kiện keo tụ và tạo bông, liều châm, hệ hòa tan khí cùng lưu lượng và tải đầu vào. Chỉ tăng hóa chất khi chưa xác định nguyên nhân có thể làm chi phí và lượng bùn tiếp tục tăng mà chất lượng nước chưa cải thiện tương xứng.

Trước khi điều chỉnh liều, doanh nghiệp nên đo lại baseline, thực hiện Jar Test và kiểm tra các điểm châm cùng hệ tuần hoàn khí. Mỗi thay đổi cần được đối chiếu với chất lượng nước sau xử lý, mức tiêu hao hóa chất và lượng bùn trong điều kiện đầu vào tương đương. Đây là cơ sở để lựa chọn phương án phù hợp với thực tế vận hành.

Đăng ký khảo sát DAF và thực hiện Jar Test hiện trạng cùng ARES để có cơ sở lựa chọn phương án phù hợp.

 

CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP MÔI TRƯỜNG ARES

Hotline: 0909 939 108 | 098 303 7777

🌐FB Fanpage: moitruongxanh.ares

🌐Zalo OA: Môi Trường Xanh ARES