Hệ thống xử lý nước thải Giặt mài Phương Đông – Công suất 4500 m3/ngày.đêm
Hệ thống xử lý nước thải Giặt mài Phương Đông – Công suất 4500 m3/ngày.đêm
Liên hệ tư vấnCông ty Phương Đông đối mặt với nhiều thách thức phức tạp trong xử lý nước thải giặt mài công suất 2000 m3/ngày.đêm. Nước thải có đặc tính khó xử lý với độ màu cao (500-2000 Pt-Co), nồng độ chất hữu cơ lớn (COD 800-2500 mg/L), nhiều chất rắn lơ lửng từ mảnh vụn vải và bột đá, pH không ổn định, và thành phần biến động liên tục theo đơn hàng. Công suất xử lý lớn đòi hỏi hệ thống hoạt động liên tục 24/7 và thích ứng với dao động theo mùa vụ. Nước thải phải đạt tiêu chuẩn nghiêm ngặt QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) và đáp ứng yêu cầu từ đối tác quốc tế. Đặc biệt, mục tiêu tham vọng tái sử dụng 90% nước thải đòi hỏi chất lượng nước đầu ra cao, trong khi không gian hạn chế và chi phí đầu tư, vận hành lớn tạo áp lực về hiệu quả kinh tế cho dự án.
Để giải quyết những thách thức này, Phương Đông đã triển khai hệ thống xử lý nước thải toàn diện kết hợp nhiều công nghệ tiên tiến. Quy trình bắt đầu từ hệ thống thu gom với bể gom dung tích lớn và bể lắng cát loại bỏ trên 90% cặn rắn. Bể điều hòa với thời gian lưu nước 6-8 giờ giúp cân bằng lưu lượng, đồng đều hóa nồng độ và điều chỉnh pH. Hệ thống xử lý hóa lý gồm bể keo tụ sử dụng PAC và Polymer với hệ thống khuấy trộn hai cấp, giúp loại bỏ 70-85% độ màu và 50-60% COD, kết hợp bể lắng 1 với thiết kế phân vùng khoa học. Công nghệ xử lý sinh học áp dụng bể Aerobic cải tiến loại bỏ 98% chất hữu cơ còn lại và bể lắng 2 thu hồi bùn hoạt tính. Để đạt tỷ lệ tái sử dụng cao, hệ thống được trang bị công nghệ xử lý nâng cao gồm lọc áp lực đa tầng, màng UF, RO và khử trùng UV. Toàn bộ vận hành được kiểm soát bởi hệ thống SCADA với cảm biến online giám sát liên tục các thông số quan trọng.
Sau khi triển khai, hệ thống đã đạt được những kết quả ấn tượng. Chất lượng nước thải vượt tiêu chuẩn QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A) với các chỉ số BOD5 < 20 mg/L, COD < 50 mg/L, độ màu < 30 Pt-Co từ giá trị đầu vào có thể lên đến 2000 Pt-Co, đạt hiệu suất xử lý trên 98%. Đặc biệt, 90% lượng nước sau xử lý được tái sử dụng cho nhiều mục đích trong nhà máy, giúp tiết kiệm khoảng 4-5 tỷ đồng chi phí nước mỗi năm. Hệ thống vận hành ổn định 24/7, tối ưu hóa chi phí với giảm 25% hóa chất, 30% điện năng và 40% chi phí xử lý bùn so với các hệ thống truyền thống. Dự án có thời gian hoàn vốn khoảng 3-4 năm dù chi phí đầu tư ban đầu lớn. Ngoài lợi ích kinh tế, hệ thống còn mang lại tác động tích cực cho môi trường và xã hội như giảm áp lực lên nguồn nước, cải thiện chất lượng nước mặt, nâng cao hình ảnh doanh nghiệp và trở thành mô hình học hỏi cho ngành dệt may Việt Nam.
Công nghiệp giặt mài đóng vai trò quan trọng trong chuỗi giá trị ngành dệt may Việt Nam, góp phần nâng cao giá trị và chất lượng sản phẩm may mặc xuất khẩu. Tuy nhiên, đây cũng là ngành tiêu thụ lượng nước lớn và thải ra môi trường những dòng nước thải phức tạp, chứa nhiều chất ô nhiễm khó xử lý như thuốc nhuộm, hóa chất tẩy rửa, và các tạp chất từ quá trình giặt mài.
Công ty Cổ phần Sản xuất Xuất nhập khẩu Phương Đông, được thành lập từ năm 2002, là một trong những doanh nghiệp hàng đầu trong lĩnh vực giặt mài công nghiệp tại Việt Nam. Với nhà máy đặt tại thôn Xuân Đào, xã Xuân Dục, huyện Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên, Phương Đông đã xây dựng được uy tín vững chắc trong ngành nhờ chất lượng sản phẩm và cam kết với trách nhiệm môi trường.
Trước thách thức về xử lý lượng nước thải lớn lên đến 2000 m3/ngày.đêm, Phương Đông đã đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải hiện đại, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Đặc biệt, hệ thống này không chỉ giúp công ty tuân thủ quy định về bảo vệ môi trường mà còn mang lại hiệu quả kinh tế thông qua việc tái sử dụng đến 90% lượng nước sau xử lý.
Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về hệ thống xử lý nước thải tại Công ty CP Sản xuất XNK Phương Đông, từ những thách thức đặc thù, giải pháp công nghệ được áp dụng, đến kết quả đạt được sau khi triển khai hệ thống.

Thách thức
1. Đặc tính phức tạp của nước thải giặt mài
Nước thải từ quá trình giặt mài tại Công ty Phương Đông có những đặc điểm gây khó khăn đáng kể trong công tác xử lý:
Độ màu cao và khó xử lý: Nước thải chứa nhiều loại thuốc nhuộm khác nhau, đặc biệt là màu indigo đặc trưng của sản phẩm jeans, rất khó loại bỏ bằng các phương pháp xử lý thông thường. Độ màu của nước thải đầu vào thường dao động từ 500 đến 2000 Pt-Co, vượt nhiều lần so với giới hạn cho phép theo QCVN 40:2011/BTNMT (≤ 50 Pt-Co).
Nồng độ chất hữu cơ cao: Quá trình giặt mài sử dụng nhiều loại enzyme, chất hoạt động bề mặt, chất làm mềm vải và các phụ gia khác, dẫn đến chỉ số COD và BOD của nước thải rất cao. Theo đánh giá, nước thải đầu vào có thể có giá trị COD từ 800 đến 2500 mg/L, vượt xa ngưỡng xả thải cho phép (≤ 75 mg/L theo cột A).
Chứa nhiều chất rắn lơ lửng: Các mảnh vụn vải, sợi và bột đá từ quá trình mài tạo nên hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS) cao trong nước thải, có thể gây tắc nghẽn hệ thống nếu không được xử lý hiệu quả ngay từ đầu.
pH không ổn định: Tùy thuộc vào công đoạn sản xuất, nước thải có thể mang tính kiềm mạnh (do sử dụng NaOH trong quá trình tẩy trắng) hoặc tính axit (do sử dụng enzyme axit trong một số công đoạn), gây khó khăn trong việc kiểm soát pH cho quá trình xử lý sinh học.
Thành phần biến động: Thành phần và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải thay đổi liên tục theo từng đơn hàng và quy trình giặt khác nhau, đòi hỏi hệ thống xử lý phải có tính linh hoạt cao.
2. Yêu cầu công suất lớn và ổn định
Với quy mô hoạt động lớn, nhà máy Phương Đông phải đối mặt với thách thức về công suất xử lý nước thải:
Công suất cực lớn: Lượng nước thải phát sinh lên đến 2000 m3/ngày.đêm, đặt ra áp lực lớn về hệ thống thu gom, năng lực xử lý và kiểm soát chất lượng đầu ra.
Dao động theo mùa vụ: Lưu lượng nước thải có thể tăng đột biến trong các thời điểm cao điểm sản xuất như trước mùa thời trang mới hoặc khi nhà máy nhận nhiều đơn hàng lớn.
Yêu cầu vận hành liên tục: Để đáp ứng hoạt động sản xuất 24/7 của nhà máy, hệ thống xử lý nước thải phải hoạt động liên tục không gián đoạn, đòi hỏi độ tin cậy cao và khả năng dự phòng khi sự cố.
3. Tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt
Công ty Phương Đông đối mặt với những yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn môi trường:
Tuân thủ QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A): Nước thải sau xử lý phải đáp ứng tiêu chuẩn cột A – mức cao nhất của quy chuẩn quốc gia về nước thải công nghiệp, với các thông số kiểm soát chặt chẽ như:
- pH: 6-9
- BOD5: ≤ 30 mg/L
- COD: ≤ 75 mg/L
- TSS: ≤ 50 mg/L
- Màu: ≤ 50 Pt-Co
- Amoni: ≤ 5 mg/L
- Tổng Nitơ: ≤ 20 mg/L
- Tổng Phốt pho: ≤ 4 mg/L
Áp lực từ đối tác quốc tế: Là đơn vị gia công cho nhiều thương hiệu thời trang quốc tế, Phương Đông còn phải đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường của đối tác, thường nghiêm ngặt hơn cả quy định quốc gia.
Kiểm tra thường xuyên: Hệ thống xử lý nước thải thường xuyên được kiểm tra bởi cơ quan quản lý môi trường và các đoàn đánh giá từ khách hàng, đòi hỏi phải luôn đảm bảo chất lượng ổn định.
4. Nhu cầu tái sử dụng nước cao
Đặc thù ngành giặt mài là tiêu thụ lượng nước lớn, do đó Phương Đông đặt mục tiêu tham vọng về tái sử dụng nước:
Tỷ lệ tái sử dụng cao: Mục tiêu tái sử dụng 90% lượng nước sau xử lý đặt ra thách thức lớn về công nghệ xử lý và chất lượng nước đầu ra.
Yêu cầu chất lượng nước tái sử dụng: Nước tái sử dụng cho quá trình giặt mài cần đáp ứng nhiều tiêu chí nghiêm ngặt về độ trong, hàm lượng muối, độ cứng và đặc biệt là không chứa các chất có thể ảnh hưởng đến màu sắc và chất lượng sản phẩm.
Chi phí xử lý và vận hành: Việc xử lý nước đến mức có thể tái sử dụng đòi hỏi công nghệ cao và chi phí vận hành lớn, tạo áp lực về hiệu quả kinh tế cho dự án.
5. Hạn chế về không gian và chi phí đầu tư
Công ty Phương Đông cũng đối mặt với các thách thức về mặt bằng và chi phí:
Diện tích hạn chế: Khuôn viên nhà máy có không gian giới hạn cho hệ thống xử lý nước thải, đòi hỏi thiết kế tối ưu để đạt hiệu quả cao trên diện tích nhỏ.
Chi phí đầu tư ban đầu lớn: Xây dựng hệ thống xử lý nước thải công suất 2000 m3/ngày.đêm đạt chuẩn cột A và có khả năng tái sử dụng đòi hỏi vốn đầu tư lớn, cần được cân nhắc kỹ về hiệu quả kinh tế lâu dài.
Chi phí vận hành và bảo trì: Các hệ thống xử lý nước thải tiên tiến thường có chi phí vận hành, bảo trì cao do sử dụng nhiều hóa chất, điện năng và yêu cầu nhân lực chuyên môn.
Giải pháp

Để giải quyết những thách thức đa dạng và phức tạp trên, Công ty Phương Đông đã hợp tác với các chuyên gia môi trường triển khai hệ thống xử lý nước thải toàn diện với nhiều công nghệ tiên tiến kết hợp.
1. Hệ thống thu gom và xử lý sơ bộ
1.1. Bể gom
Hệ thống bể gom được thiết kế với dung tích đủ lớn để tiếp nhận toàn bộ lượng nước thải phát sinh từ các công đoạn sản xuất của nhà máy. Bể được trang bị:
- Hệ thống bơm công suất lớn: Đảm bảo khả năng tiếp nhận và vận chuyển lượng nước thải lớn trong các giờ cao điểm sản xuất.
- Thiết kế chống tràn và dự phòng: Hệ thống được thiết kế với dung tích dự phòng, có khả năng lưu giữ nước thải trong trường hợp sự cố.
- Hệ thống điều khiển mức nước tự động: Kiểm soát lưu lượng nước thải đi vào hệ thống xử lý giúp ổn định quá trình.
1.2. Bể lắng cát
Đây là bước tiền xử lý quan trọng, đặc biệt đối với nước thải từ quá trình giặt mài có chứa nhiều cát, sỏi và các hạt rắn từ quá trình mài:
- Thiết kế phân dòng tối ưu: Giúp các hạt có khối lượng riêng lớn như cát, sỏi, đá dăm và xỉ lắng xuống đáy bể.
- Hệ thống thu cát tự động: Định kỳ thu gom cát và các chất rắn lắng đọng, giảm thiểu tác động đến các công đoạn xử lý phía sau.
- Hiệu quả loại bỏ cao: Có thể loại bỏ trên 90% hạt cát và các chất rắn lớn, bảo vệ các thiết bị bơm và hệ thống xử lý tiếp theo.
2. Hệ thống điều hòa và cân bằng
2.1. Bể điều hòa
Bể điều hòa đóng vai trò then chốt trong việc ổn định các thông số của nước thải trước khi vào các công đoạn xử lý sinh học:
- Cân bằng lưu lượng: Giảm thiểu tác động của việc dao động lưu lượng nước thải đầu vào, đảm bảo hệ thống xử lý phía sau hoạt động ổn định.
- Đồng đều hóa nồng độ ô nhiễm: Trộn đều nước thải từ nhiều nguồn khác nhau, tránh các cú sốc tải do nồng độ ô nhiễm đột biến.
- Kiểm soát pH: Bước đầu điều chỉnh pH nước thải về vùng thích hợp cho xử lý hóa lý và sinh học phía sau.
- Hệ thống khuấy trộn và sục khí: Ngăn ngừa hiện tượng lắng cặn và làm thoáng nước thải, tránh phân hủy kỵ khí gây mùi hôi và giảm hiệu quả xử lý.
Bể điều hòa được thiết kế với thời gian lưu nước tối ưu (6-8 giờ), đủ để đảm bảo sự ổn định của các thông số nước thải đầu ra.
3. Hệ thống xử lý hóa lý
3.1. Bể keo tụ – tạo bông
Quá trình keo tụ – tạo bông đóng vai trò quyết định trong việc xử lý độ màu và các chất ô nhiễm khó phân hủy sinh học trong nước thải giặt mài:
- Sử dụng hóa chất đặc thù: Kết hợp PAC (Poly Aluminum Chloride) và Polymer cationic để đạt hiệu quả keo tụ cao nhất với các loại thuốc nhuộm và phẩm màu.
- Hệ thống khuấy trộn hai cấp: Thiết kế với vùng khuấy trộn nhanh cho quá trình keo tụ và vùng khuấy trộn chậm cho quá trình tạo bông, tối ưu hóa hiệu quả xử lý.
- Kiểm soát tự động hóa chất: Hệ thống bơm định lượng và điều chỉnh lượng hóa chất tự động dựa trên lưu lượng và chất lượng nước thải đầu vào.
- Hiệu quả xử lý màu cao: Có thể loại bỏ 70-85% độ màu và 50-60% COD trong nước thải, giảm tải đáng kể cho hệ thống xử lý sinh học phía sau.
3.2. Bể lắng 1
Bể lắng sau quá trình keo tụ được thiết kế với hiệu quả lắng cao:
- Thiết kế phân vùng khoa học: Nước thải từ bể keo tụ – tạo bông được phân phối đồng đều vào vùng phân phối nước của bể lắng.
- Cơ chế lắng trọng lực tối ưu: Các bông cặn có khối lượng lớn hơn nước sẽ lắng xuống đáy bể, tích tụ tại vùng chứa cặn.
- Hệ thống thu nước trong hiệu quả: Nước sau lắng được thu qua hệ thống máng răng cưa, đảm bảo thu nước đồng đều và không cuốn theo cặn.
- Hệ thống thu bùn tự động: Bùn lắng được thu gom định kỳ và bơm về hệ thống xử lý bùn, giảm thiểu nguy cơ phân hủy kỵ khí và tái hòa tan các chất ô nhiễm.
4. Hệ thống xử lý sinh học
4.1. Bể Aerobic (Hiếu khí)
Hệ thống xử lý sinh học hiếu khí là công đoạn quan trọng để loại bỏ các chất hữu cơ còn lại sau xử lý hóa lý:
- Công nghệ bùn hoạt tính cải tiến: Sử dụng quá trình bùn hoạt tính cải tiến với nồng độ MLSS (Mixed Liquor Suspended Solids) cao, tạo điều kiện cho vi sinh vật phát triển mạnh.
- Hiệu quả xử lý cao: Loại bỏ đến 98% chất hữu cơ còn lại trong nước thải, đặc biệt hiệu quả với các chất khó xử lý bằng phương pháp hóa lý.
- Ổn định khi tải trọng biến động: Vẫn duy trì hiệu quả xử lý khi COD đầu vào tăng đến 20% và lưu lượng thay đổi 10-15%.
- Khả năng khử nitơ và phốt pho: Đạt hiệu suất lên đến 95% khi vận hành theo đúng quy trình kỹ thuật.
- Hệ thống cấp khí tiên tiến: Sử dụng máy thổi khí công suất lớn kết hợp với hệ thống đĩa phân phối khí tinh, tạo bọt khí mịn, tăng hiệu quả truyền oxy và tiết kiệm năng lượng.
- Kiểm soát DO tự động: Duy trì nồng độ oxy hòa tan (DO) ở mức tối ưu (2-4 mg/L) bằng hệ thống điều khiển tự động, tiết kiệm năng lượng và tăng hiệu quả xử lý.
4.2. Bể lắng 2
Bể lắng sinh học được thiết kế đặc biệt để thu hồi bùn hoạt tính và tách nước trong:
- Thiết kế lắng tối ưu: Diện tích bề mặt và thời gian lưu nước được tính toán phù hợp để đạt hiệu quả lắng cao nhất.
- Hiệu quả tách chất rắn: Loại bỏ hiệu quả các chất rắn dạng huyền phù và lơ lửng, giúp nước thải đạt độ trong cao.
- Hệ thống thu bùn và tuần hoàn: Bùn hoạt tính sau lắng được thu gom, một phần lớn được bơm tuần hoàn về bể Aerobic để duy trì nồng độ vi sinh, phần dư được đưa đến hệ thống xử lý bùn.
- Kiểm soát độ dày lớp bùn: Hệ thống cảm biến theo dõi liên tục độ dày lớp bùn để tối ưu hóa quá trình thu bùn và ngăn ngừa hiện tượng bùn trôi.
5. Hệ thống khử trùng và xả thải
5.1. Bể khử trùng
Trước khi xả ra môi trường hoặc tái sử dụng, nước thải được khử trùng triệt để:
- Thiết kế tối ưu thời gian tiếp xúc: Bể được thiết kế với vách ngăn theo dạng zíc-zắc, tạo đường đi dài cho nước, đảm bảo thời gian tiếp xúc đủ giữa nước thải và hóa chất khử trùng.
- Liều lượng chlorine tối ưu: Hệ thống bơm định lượng chlorine tự động dựa trên lưu lượng nước và các thông số đầu vào, đảm bảo hiệu quả khử trùng cao nhất với lượng hóa chất tối thiểu.
- Hiệu quả khử trùng cao: Đạt hiệu suất khử trùng 95% với Coliforms và 100% với các vi trùng gây bệnh khác.
- Kiểm soát clo dư: Hệ thống kiểm soát clo dư đảm bảo nồng độ clo trong nước thải sau xử lý không vượt quá giới hạn cho phép (≤ 1 mg/L).
6. Hệ thống tái sử dụng nước
Để đạt tỷ lệ tái sử dụng nước cao (90%), Phương Đông đã đầu tư hệ thống xử lý nâng cao:
- Lọc áp lực đa tầng: Sử dụng vật liệu lọc đa tầng (cát thạch anh, anthracite, than hoạt tính) để loại bỏ các chất rắn lơ lửng còn sót lại và hấp phụ các chất gây màu, mùi.
- Hệ thống lọc UF (Ultra-Filtration): Công nghệ lọc màng UF với kích thước lỗ màng siêu nhỏ (0.01-0.1 μm) giúp loại bỏ hoàn toàn các chất rắn lơ lửng, keo, vi khuẩn và một phần virus.
- Hệ thống RO (Reverse Osmosis): Công nghệ thẩm thấu ngược giúp loại bỏ các ion hòa tan, đảm bảo nước tái sử dụng có chất lượng cao, đặc biệt phù hợp cho các quy trình giặt mài cần nước sạch.
- Hệ thống khử trùng UV: Bước khử trùng cuối cùng bằng tia UV đảm bảo nước tái sử dụng an toàn về mặt vi sinh vật mà không tạo ra sản phẩm phụ độc hại như phương pháp chlorine.
7. Hệ thống quan trắc và điều khiển tự động
Để đảm bảo vận hành ổn định và hiệu quả, hệ thống được trang bị công nghệ quan trắc và điều khiển hiện đại:
- Hệ thống SCADA: Giám sát và điều khiển tập trung toàn bộ quá trình xử lý nước thải.
- Cảm biến online: Các thông số quan trọng như pH, DO, TSS, COD, độ đục được giám sát liên tục bằng các cảm biến online.
- Hệ thống cảnh báo sớm: Phát hiện kịp thời các bất thường và đưa ra cảnh báo, giúp xử lý sự cố nhanh chóng.
- Điều khiển tự động: Tự động điều chỉnh các thông số vận hành như lượng hóa chất, thời gian sục khí, tần suất thu bùn dựa trên dữ liệu thực tế.
8. Hệ thống xử lý bùn
Bùn thải từ quá trình xử lý nước thải được quản lý hiệu quả:
- Bể nén bùn: Làm đặc bùn trước khi đưa vào máy ép, giảm thể tích và tăng hiệu quả ép.
- Máy ép bùn khung bản: Công nghệ ép bùn hiện đại giúp giảm độ ẩm bùn xuống còn 70-75%, giảm đáng kể khối lượng và chi phí vận chuyển xử lý.
- Hệ thống thu hồi nước ép: Nước từ quá trình ép bùn được thu hồi và đưa về đầu hệ thống để xử lý lại.
Kết quả

1. Chất lượng nước thải sau xử lý
Sau khi hệ thống xử lý nước thải được đưa vào vận hành, Công ty Phương Đông đã đạt được những kết quả đáng khích lệ về chất lượng nước thải:
Vượt tiêu chuẩn xả thải: Tất cả các thông số của nước thải sau xử lý đều đạt và thường tốt hơn QCVN 40:2011/BTNMT (Cột A):
- pH: 6.8-7.5 (quy chuẩn: 6-9)
- BOD5: < 20 mg/L (quy chuẩn: ≤ 30 mg/L)
- COD: < 50 mg/L (quy chuẩn: ≤ 75 mg/L)
- TSS: < 30 mg/L (quy chuẩn: ≤ 50 mg/L)
- Độ màu: < 30 Pt-Co (quy chuẩn: ≤ 50 Pt-Co)
- Amoni: < 3 mg/L (quy chuẩn: ≤ 5 mg/L)
- Tổng Nitơ: < 15 mg/L (quy chuẩn: ≤ 20 mg/L)
- Tổng Phốt pho: < 2 mg/L (quy chuẩn: ≤ 4 mg/L)
Xử lý độ màu hiệu quả: Độ màu được xử lý xuống dưới 30 Pt-Co, từ giá trị đầu vào có thể lên đến 2000 Pt-Co, đạt hiệu suất xử lý trên 98%.
Ổn định trong mọi điều kiện vận hành: Chất lượng nước đầu ra luôn duy trì ổn định ngay cả khi có sự dao động về tải lượng và thành phần nước thải đầu vào, chứng tỏ sự linh hoạt và hiệu quả của hệ thống trong việc thích ứng với các điều kiện vận hành khác nhau.
Độ trong cao: Nước sau xử lý có độ trong cao, không còn màu đặc trưng của nước thải giặt mài, đáp ứng yêu cầu nghiêm ngặt về thẩm mỹ của cơ quan quản lý và khách tham quan.
An toàn vi sinh: Quá trình khử trùng hiệu quả đảm bảo nước thải sau xử lý an toàn về mặt vi sinh, không chứa các mầm bệnh có thể gây hại cho môi trường và sức khỏe cộng đồng.
2. Hiệu quả tái sử dụng nước
Một trong những thành công nổi bật của dự án là khả năng tái sử dụng nước thải sau xử lý:
Tỷ lệ tái sử dụng đạt 90%: Vượt chỉ tiêu đề ra, 90% lượng nước sau xử lý được đưa trở lại quy trình sản xuất, chỉ có 10% cần xả ra môi trường.
Chất lượng nước tái sử dụng cao: Nhờ công nghệ xử lý tiên tiến với UF và RO, nước tái sử dụng có chất lượng cao, thậm chí tốt hơn nước cấp thông thường về một số chỉ tiêu như độ cứng và hàm lượng kim loại.
Đa dạng mục đích sử dụng: Nước sau xử lý được tái sử dụng cho nhiều mục đích trong nhà máy:
- Quá trình giặt sơ bộ và giặt trung gian: 50% lượng nước tái sử dụng
- Vệ sinh nhà xưởng và thiết bị: 20% lượng nước tái sử dụng
- Hệ thống làm mát và lò hơi: 15% lượng nước tái sử dụng
- Tưới cây, cảnh quan: 5% lượng nước tái sử dụng
Hiệu quả kinh tế cao: Việc tái sử dụng 90% nước thải đã giúp Phương Đông tiết kiệm đáng kể chi phí nước cấp, ước tính khoảng 4-5 tỷ đồng mỗi năm.
3. Hiệu quả vận hành và kinh tế
Bên cạnh việc đảm bảo các tiêu chuẩn môi trường, hệ thống xử lý nước thải của Phương Đông còn mang lại hiệu quả kinh tế rõ rệt:
Vận hành ổn định: Hệ thống vận hành liên tục 24/7 với công suất thiết kế 2000 m3/ngày.đêm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu xử lý nước thải của nhà máy.
Tối ưu hóa chi phí vận hành: So với các hệ thống xử lý truyền thống, hệ thống của Phương Đông đã tối ưu hóa đáng kể chi phí:
- Giảm 25% lượng hóa chất sử dụng nhờ hệ thống định lượng tự động và kiểm soát chính xác
- Tiết kiệm 30% điện năng nhờ các thiết bị hiệu suất cao và quy trình vận hành tối ưu
- Giảm 40% chi phí xử lý bùn nhờ công nghệ ép bùn hiện đại
Thời gian hoàn vốn hợp lý: Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu lớn (khoảng 15 tỷ đồng), nhưng với khoản tiết kiệm từ việc giảm chi phí nước cấp, xử lý nước thải và các khoản phí môi trường, dự án có thể hoàn vốn sau 3-4 năm vận hành.
Độ tin cậy cao: Tỷ lệ thời gian dừng hệ thống để bảo trì chỉ chiếm khoảng 1% thời gian vận hành, đảm bảo tính liên tục trong xử lý nước thải và không ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất của nhà máy.
4. Tác động môi trường và xã hội
Hệ thống xử lý nước thải của Công ty Phương Đông không chỉ mang lại lợi ích trực tiếp cho doanh nghiệp mà còn có những đóng góp tích cực cho môi trường và cộng đồng:
Giảm áp lực lên nguồn nước: Với việc tái sử dụng 90% nước thải, dự án góp phần giảm đáng kể áp lực khai thác nguồn nước ngầm và nước mặt trong khu vực, bảo vệ tài nguyên nước đang ngày càng khan hiếm.
Cải thiện chất lượng nước mặt: Nước thải đạt chuẩn trước khi thải ra môi trường giúp bảo vệ chất lượng nguồn nước mặt, đảm bảo sự phát triển bền vững của hệ sinh thái thủy sinh.
Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp: Là một trong những đơn vị tiên phong trong việc áp dụng công nghệ xử lý nước thải tiên tiến và đạt tỷ lệ tái sử dụng nước cao, Phương Đông được các đối tác trong và ngoài nước đánh giá cao về trách nhiệm môi trường.
Tạo việc làm chất lượng cao: Vận hành và bảo trì hệ thống xử lý nước thải phức tạp đòi hỏi nhân sự có trình độ và kỹ năng cao, góp phần tạo việc làm chất lượng cho người lao động địa phương.
Mô hình cho doanh nghiệp khác: Thành công của dự án đã trở thành mô hình học hỏi cho nhiều doanh nghiệp trong ngành giặt mài và dệt may, thúc đẩy xu hướng đầu tư công nghệ xử lý nước thải bền vững trong khu vực.
5. Khả năng duy trì và phát triển
Hệ thống xử lý nước thải của Phương Đông được thiết kế với tầm nhìn dài hạn, đảm bảo khả năng duy trì hiệu quả và phát triển trong tương lai:
Thiết kế dư công suất: Hệ thống được thiết kế với công suất dự phòng khoảng 10-15%, có thể đáp ứng nhu cầu mở rộng sản xuất trong tương lai gần.
Dễ dàng nâng cấp: Cấu trúc mô-đun cho phép mở rộng hoặc nâng cấp từng phần của hệ thống mà không cần thay đổi toàn bộ quy trình, tiết kiệm chi phí và thời gian.
Áp dụng công nghệ mới: Hệ thống đã được thiết kế để dễ dàng tích hợp các công nghệ mới nhất về xử lý nước thải như màng MBR thế hệ mới, công nghệ ozon hóa nâng cao, hoặc các phương pháp xử lý sinh học tiên tiến khác.
Đào tạo nguồn nhân lực: Phương Đông chú trọng đào tạo đội ngũ kỹ thuật viên có khả năng vận hành và bảo trì hệ thống, đảm bảo tính bền vững trong dài hạn.
Kết luận
Hệ thống xử lý nước thải Giặt mài Phương Đông với công suất 2000 m3/ngày.đêm là một minh chứng thành công về việc áp dụng công nghệ tiên tiến trong xử lý môi trường ngành dệt may. Dự án đã giải quyết hiệu quả những thách thức phức tạp đặc trưng của nước thải giặt mài như độ màu cao, nồng độ chất hữu cơ lớn và tính chất biến động, đồng thời đạt được tỷ lệ tái sử dụng nước ấn tượng 90%.
Thành công của dự án không chỉ nằm ở việc đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt mà còn ở hiệu quả kinh tế rõ rệt thông qua việc tiết kiệm chi phí nước cấp, tối ưu hóa vận hành và nâng cao hình ảnh doanh nghiệp. Đây là mô hình đáng để các doanh nghiệp trong ngành học hỏi và nhân rộng, góp phần thúc đẩy xu hướng sản xuất xanh và bền vững trong ngành dệt may Việt Nam.
Công ty CP Sản xuất XNK Phương Đông đã chứng minh rằng đầu tư cho công nghệ môi trường không chỉ là một nghĩa vụ mà còn là một chiến lược kinh doanh thông minh, mang lại lợi ích kinh tế lâu dài và uy tín vững chắc trên thị trường quốc tế. Như lời chia sẻ của bà Cẩn Thị Hiền, Tổng Giám đốc công ty: “Chúng tôi gửi lời cảm ơn chân thành đến tập thể ARES, đặc biệt là Anh Bùi Thanh Pháp tư vấn và cải tạo, nâng cấp hệ thống xử lý nước thải của Phương Đông mang hiệu quả và đóng góp cải thiện chất lượng môi trường khu vực.”
