Hệ thống xử lý nước thải thủy sản Việt Trường – Công suất 600m³/ngày.đêm

Hệ thống xử lý nước thải thủy sản Việt Trường – Công suất 600m³/ngày.đêm

Liên hệ tư vấn
  • Thách thức
  • Giải pháp
  • Kết quả

1. Đặc điểm phức tạp của nước thải thủy sản: Hàm lượng chất hữu cơ cao (BOD5: 500-1500 mg/L, COD: 800-2500 mg/L), nhiều protein, axit amin, và chất rắn lơ lửng.
2. Hàm lượng nitơ và phốt pho cao: Tổng nitơ: 50-200 mg/L, tổng phốt pho: 20-100 mg/L, có thể gây phú dưỡng nếu không xử lý đúng cách.
3. Hàm lượng dầu mỡ cao: Gây khó khăn cho quá trình xử lý sinh học và có thể gây tắc nghẽn thiết bị.
4. Vấn đề mùi hôi: Phát sinh từ quá trình phân hủy protein và các hợp chất chứa lưu huỳnh, từng gây bức xúc cho cộng đồng xung quanh.
5. Biến động về thành phần và lưu lượng: Thay đổi theo mùa vụ và quy trình sản xuất, đòi hỏi hệ thống có khả năng thích ứng cao.
6. Yêu cầu tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt: Phải đáp ứng QCVN 11-MT:2015/BTNMT về nước thải chế biến thủy sản.

1. Quy trình xử lý tổng thể: Thu gom → tách rác → tách dầu mỡ → điều hòa → xử lý sinh học kỵ khí → xử lý sinh học thiếu khí và hiếu khí → lắng → lọc → khử trùng → nguồn tiếp nhận.
2. Hệ thống thu gom và tách rác hiệu quả: Song chắn rác hai lớp (thô và tinh) loại bỏ chất rắn kích thước lớn.
3. Bể tách dầu mỡ: Tách trọng lực kết hợp sục khí tinh, hiệu suất trên 90%.
4. Bể điều hòa: Thời gian lưu nước 12-24 giờ, sục khí ngăn phân hủy yếm khí gây mùi.
5. Xử lý sinh học kỵ khí UASB: Hiệu suất loại bỏ COD đạt 60-70%, thu hồi khí biogas làm nhiên liệu.
6. Hệ thống A/O-MBBR: Kết hợp xử lý thiếu khí và hiếu khí với giá thể di động, hiệu suất loại bỏ nitơ >85%.
7. Bể lắng và hệ thống lọc: Thu hồi bùn hoạt tính và hoàn thiện chất lượng nước đầu ra.
8. Hệ thống kiểm soát mùi hôi: Thiết kế kín kết hợp xử lý khí thải bằng phương pháp hấp thụ và sinh học.
9. Hệ thống kiểm soát và tự động hóa: Phần mềm SCADA điều khiển quá trình, cảm biến theo dõi các thông số vận hành.

1. Đạt tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt: BOD5 <30 mg/L, COD <100 mg/L, tổng nitơ <20 mg/L, tổng phốt pho 98% BOD5 và COD, >90% nitơ và phốt pho, gần 100% dầu mỡ.
3. Vận hành ổn định với công suất 500 m³/ngày.đêm: Đáp ứng đủ nhu cầu xử lý, ngay cả trong cao điểm sản xuất.
4. Kiểm soát hiệu quả mùi hôi: Không còn gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh.
5. Thu hồi và tận dụng khí biogas: 500-600 m³/ngày, tương đương 300-350 kg LPG, giảm 10-15% chi phí năng lượng.
6. Tiết kiệm chi phí vận hành: Chỉ khoảng 5.000-7.000 đồng/m³ nước thải, thấp hơn nhiều so với hệ thống truyền thống.
7. Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp: Tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường xuất khẩu thủy sản.
8. Đóng góp vào phát triển bền vững: Bảo vệ hệ sinh thái biển ven bờ Đồ Sơn, duy trì chất lượng môi trường du lịch.
9. Tạo mô hình tham khảo: Thúc đẩy xu hướng phát triển bền vững trong toàn ngành chế biến thủy sản.

Trong bối cảnh ngành công nghiệp chế biến thủy sản Việt Nam đang phát triển mạnh mẽ, đặc biệt tại các thành phố cảng như Hải Phòng, vấn đề xử lý nước thải trở nên cấp bách hơn bao giờ hết. Công ty TNHH Việt Trường, một trong những doanh nghiệp chế biến thủy sản xuất khẩu hàng đầu tại miền Bắc Việt Nam với hơn 20 năm kinh nghiệm, đã đối mặt với những thách thức lớn trong việc quản lý và xử lý nước thải phát sinh từ quy trình sản xuất.

Với vị trí đặt tại Cảng cá Ngọc Hải, phường Hải Sơn, quận Đồ Sơn, thành phố Hải Phòng – một khu vực ven biển có hệ sinh thái nhạy cảm, Công ty TNHH Việt Trường nhận thức rõ trách nhiệm của mình trong việc bảo vệ môi trường. Chính vì vậy, doanh nghiệp đã đầu tư xây dựng hệ thống xử lý nước thải hiện đại với công suất 500 m3/ngày.đêm, đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt và phù hợp với quy mô hoạt động sản xuất.

Bài viết này sẽ phân tích chi tiết về dự án hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường, từ những thách thức ban đầu, giải pháp kỹ thuật đã được áp dụng, đến kết quả đạt được sau khi vận hành hệ thống. Đây không chỉ là một dự án tiêu biểu về công nghệ xử lý nước thải hiện đại mà còn là minh chứng cho cam kết bảo vệ môi trường của doanh nghiệp trong lĩnh vực chế biến thủy sản.

Thách thức

Đặc điểm phức tạp của nước thải thủy sản

Nước thải từ quá trình chế biến thủy sản tại Công ty TNHH Việt Trường có đặc điểm vô cùng phức tạp, tạo nên thách thức lớn cho quá trình xử lý. Đầu tiên phải kể đến là hàm lượng chất hữu cơ cao, thể hiện qua các chỉ số BOD (Biological Oxygen Demand – Nhu cầu Oxy sinh học) và COD (Chemical Oxygen Demand – Nhu cầu Oxy hóa học) vượt ngưỡng cho phép nhiều lần. Nước thải còn chứa một lượng lớn protein, axit amin, dầu mỡ, và các chất rắn lơ lửng từ quá trình sơ chế, chế biến thủy sản.

Các nghiên cứu cho thấy, trong nước thải thủy sản, giá trị BOD5 thường dao động từ 500-1500 mg/L, COD từ 800-2500 mg/L, trong khi theo quy chuẩn QCVN 11-MT:2015/BTNMT về nước thải chế biến thủy sản, các giá trị này khi xả thải ra môi trường phải đạt dưới 50 mg/L đối với BOD5 và dưới 150 mg/L đối với COD (đối với cột A). Điều này đòi hỏi hệ thống xử lý phải có hiệu suất rất cao, lên đến 95-99%.

Hàm lượng nitơ và phốt pho cao

Một đặc điểm nổi bật khác của nước thải thủy sản là hàm lượng nitơ và phốt pho cao, đến từ quá trình chế biến các sản phẩm giàu protein như tôm, cá. Nếu không được xử lý đúng cách, các chất này khi thải ra môi trường có thể gây hiện tượng phú dưỡng, làm suy giảm chất lượng nguồn nước và ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ sinh thái thủy sinh, đặc biệt là khu vực ven biển Đồ Sơn – điểm du lịch nổi tiếng của Hải Phòng.

Tổng nitơ trong nước thải thủy sản thường dao động từ 50-200 mg/L và tổng phốt pho từ 20-100 mg/L, trong khi quy chuẩn cho phép các giá trị này lần lượt là dưới 30 mg/L và 10 mg/L. Việc loại bỏ hiệu quả nitơ và phốt pho đòi hỏi phải có quy trình xử lý sinh học tiên tiến, kết hợp các giai đoạn hiếu khí, thiếu khí và kỵ khí.

Hàm lượng dầu mỡ cao

Trong quá trình chế biến thủy sản, đặc biệt là trong các công đoạn như cấp đông, đóng hộp, chế biến dầu cá, nước thải phát sinh có hàm lượng dầu mỡ động thực vật cao. Dầu mỡ không chỉ gây khó khăn cho quá trình xử lý sinh học mà còn có thể gây tắc nghẽn đường ống, thiết bị và làm giảm hiệu quả của toàn bộ hệ thống nếu không được loại bỏ triệt để từ các công đoạn đầu.

Vấn đề mùi hôi

Mùi hôi là một trong những vấn đề nổi cộm của ngành chế biến thủy sản nói chung và của Công ty TNHH Việt Trường nói riêng. Mùi hôi phát sinh chủ yếu từ quá trình phân hủy protein và các hợp chất chứa lưu huỳnh trong điều kiện yếm khí, tạo ra các hợp chất như amoniac, hydrogen sulfide và mercaptans. Trong thực tế, vào tháng 5/2022, Công ty TNHH Việt Trường đã từng phải tạm dừng và cam kết di dời phân xưởng sản xuất bột cá do phát tán mùi hôi gây ô nhiễm môi trường, ảnh hưởng đến khu vực dân cư xung quanh.

Biến động về thành phần và lưu lượng nước thải

Một thách thức lớn khác trong việc xử lý nước thải thủy sản tại Việt Trường là sự biến động lớn về thành phần và lưu lượng nước thải theo mùa vụ và theo quy trình sản xuất. Trong những thời điểm cao điểm, lưu lượng nước thải có thể tăng đột biến, trong khi nồng độ các chất ô nhiễm cũng thay đổi đáng kể tùy thuộc vào loại thủy sản được chế biến và công đoạn sản xuất.

Với tổng công suất lên đến 500 m3/ngày.đêm, hệ thống xử lý cần có khả năng thích ứng cao với những biến động này, đảm bảo hiệu quả xử lý ổn định ngay cả khi có sự thay đổi về lưu lượng và tải lượng ô nhiễm. Điều này đòi hỏi thiết kế hệ thống phải linh hoạt và có khả năng điều chỉnh các thông số vận hành một cách nhanh chóng và hiệu quả.

Yêu cầu tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt

Nằm tại khu vực ven biển Đồ Sơn – nơi có hoạt động du lịch phát triển và hệ sinh thái biển đa dạng, Công ty TNHH Việt Trường phải tuân thủ các tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt. Nước thải sau xử lý phải đạt tiêu chuẩn QCVN 11-MT:2015/BTNMT về nước thải chế biến thủy sản, đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến môi trường biển và hoạt động du lịch của khu vực.

Giải pháp

Quy trình xử lý tổng thể

Để đáp ứng những thách thức trên, hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường được thiết kế theo quy trình khoa học và toàn diện, kết hợp nhiều công nghệ xử lý hiện đại. Quy trình bao gồm các công đoạn chính: thu gom nước thải → tách rác thô → tách dầu mỡ → điều hòa → xử lý sinh học kỵ khí → xử lý sinh học thiếu khí và hiếu khí → lắng → lọc → khử trùng → nguồn tiếp nhận.

Hệ thống thu gom và tách rác hiệu quả

Nước thải từ các khu vực sản xuất khác nhau của Công ty TNHH Việt Trường được thu gom qua hệ thống đường ống và dẫn về bể tách rác thô. Tại đây, hệ thống song chắn rác tự động loại bỏ các chất rắn kích thước lớn như vảy cá, da, xương… giúp giảm tải cho các công đoạn xử lý phía sau và ngăn ngừa tắc nghẽn đường ống, thiết bị.

Hệ thống song chắn rác được thiết kế với hai lớp: song thô (khe hở 10-15mm) và song tinh (khe hở 3-5mm), đảm bảo hiệu quả tách rác cao nhất. Rác thải sau khi tách được thu gom và xử lý riêng theo quy định về quản lý chất thải rắn.

Bể tách dầu mỡ – Giảm tải từ đầu nguồn

Sau khi qua song chắn rác, nước thải được dẫn vào bể tách dầu mỡ. Đây là công đoạn quan trọng trong việc loại bỏ dầu mỡ – thành phần đặc trưng của nước thải thủy sản và có thể gây khó khăn cho các quá trình xử lý sinh học phía sau nếu không được xử lý triệt để.

Bể tách dầu mỡ được thiết kế theo nguyên lý tách trọng lực kết hợp với sục khí tinh, giúp đẩy các hạt dầu mỡ nổi lên trên bề mặt, sau đó được thu gom bằng thiết bị gạt dầu tự động. Hiệu suất tách dầu mỡ của bể đạt trên 90%, giúp giảm đáng kể tải lượng chất ô nhiễm cho các công đoạn xử lý phía sau.

Bể điều hòa – Ổn định thông số đầu vào

Từ bể tách dầu mỡ, nước thải được dẫn vào bể điều hòa – một trong những công đoạn quan trọng nhất trong quy trình xử lý. Tại đây, các thông số của nước thải như lưu lượng, nồng độ chất ô nhiễm, pH được điều chỉnh và ổn định, tạo điều kiện thuận lợi cho các công đoạn xử lý tiếp theo.

Bể điều hòa được thiết kế với thời gian lưu nước khoảng 12-24 giờ, đủ để đảm bảo ổn định lưu lượng và nồng độ chất ô nhiễm ngay cả khi có sự biến động lớn từ nguồn thải. Hệ thống sục khí được lắp đặt trong bể điều hòa giúp trộn đều nước thải, ngăn quá trình lắng cặn và đặc biệt quan trọng là ngăn chặn quá trình phân hủy yếm khí gây mùi hôi. Đồng thời, quá trình sục khí sơ bộ này cũng giúp oxy hóa một phần các chất hữu cơ, giảm tải cho các công đoạn xử lý sinh học phía sau.

Xử lý sinh học kỵ khí – Giảm tải hiệu quả

Sau khi qua bể điều hòa, nước thải được bơm vào hệ thống xử lý sinh học kỵ khí sử dụng công nghệ UASB (Upflow Anaerobic Sludge Blanket – Bể sinh học kỵ khí dòng chảy ngược). Đây là công nghệ hiện đại và hiệu quả trong việc xử lý nước thải có hàm lượng chất hữu cơ cao như nước thải thủy sản.

Trong bể UASB, nước thải chảy từ dưới lên qua một lớp bùn kỵ khí, nơi các vi sinh vật kỵ khí sẽ phân hủy các chất hữu cơ phức tạp thành các hợp chất đơn giản hơn như khí metan và CO2. Hiệu suất loại bỏ COD của bể UASB có thể đạt 60-70%, giúp giảm đáng kể tải lượng chất hữu cơ cho các công đoạn xử lý hiếu khí phía sau, đồng thời tiết kiệm năng lượng sục khí.

Một ưu điểm khác của công nghệ UASB là khả năng thu hồi khí biogas – sản phẩm phụ từ quá trình phân hủy kỵ khí các chất hữu cơ. Khí biogas sau khi thu hồi có thể được sử dụng làm nhiên liệu cho lò hơi hoặc máy phát điện, góp phần tiết kiệm năng lượng cho nhà máy.

Hệ thống xử lý sinh học thiếu khí và hiếu khí – Công nghệ tiên tiến

Sau khi qua bể UASB, nước thải tiếp tục được đưa vào hệ thống xử lý sinh học thiếu khí (Anoxic) và hiếu khí (Aerobic) – trái tim của toàn bộ quy trình xử lý. Đây là công đoạn quan trọng trong việc loại bỏ triệt để các chất hữu cơ còn lại cũng như xử lý nitơ và phốt pho – những thành phần đặc trưng của nước thải thủy sản.

Hệ thống được thiết kế theo mô hình A/O (Anoxic/Oxic) kết hợp với công nghệ MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor – Lò phản ứng màng sinh học giá thể di động) – một trong những công nghệ tiên tiến nhất hiện nay trong lĩnh vực xử lý nước thải. Trong bể thiếu khí (Anoxic), các vi sinh vật thiếu khí sẽ chuyển hóa nitrat thành khí nitơ (N2), loại bỏ nitơ khỏi nước thải. Tiếp theo, trong bể hiếu khí (Aerobic), không khí được đưa vào tạo điều kiện cho vi sinh vật hiếu khí phân hủy các chất hữu cơ còn lại và chuyển hóa amoni thành nitrat.

Đặc biệt, việc ứng dụng công nghệ MBBR với các giá thể plastic di động cho phép tăng đáng kể diện tích bề mặt cho vi sinh vật bám dính và phát triển, từ đó nâng cao hiệu quả xử lý trong khi vẫn tiết kiệm không gian. Mật độ vi sinh vật trong hệ thống MBBR có thể cao gấp 3-5 lần so với hệ thống bùn hoạt tính truyền thống, giúp tăng khả năng chịu tải và hiệu quả xử lý.

Hệ thống tuần hoàn nội bộ được thiết kế để đưa nitrat từ bể hiếu khí về bể thiếu khí, tạo điều kiện cho quá trình khử nitrat hiệu quả. Kết quả là, hiệu suất loại bỏ nitơ tổng của hệ thống có thể đạt trên 85%, góp phần đáng kể vào việc đảm bảo nước thải đầu ra đạt tiêu chuẩn.

Bể lắng và hệ thống lọc – Hoàn thiện chất lượng nước

Sau khi qua hệ thống xử lý sinh học, nước thải được đưa vào bể lắng thứ cấp để tách bùn hoạt tính ra khỏi nước đã xử lý. Bể lắng được thiết kế với thời gian lưu nước đủ dài để đảm bảo hiệu quả lắng cao nhất, cho phép thu hồi bùn hoạt tính chất lượng tốt và tạo ra nước trong ở phía trên.

Phần lớn bùn hoạt tính sau khi thu hồi sẽ được bơm tuần hoàn trở lại hệ thống xử lý sinh học, đảm bảo duy trì nồng độ vi sinh vật tối ưu. Phần bùn dư thừa được đưa vào hệ thống xử lý bùn riêng biệt, tuân thủ các quy định về quản lý chất thải.

Để đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt tiêu chuẩn về độ đục và chất rắn lơ lửng, nước sau bể lắng tiếp tục được đưa qua hệ thống lọc áp lực đa tầng, sử dụng các vật liệu lọc như cát thạch anh, than anthracite và sỏi với các kích thước hạt khác nhau. Hệ thống lọc được thiết kế với khả năng rửa ngược tự động, đảm bảo hiệu quả lọc luôn được duy trì ở mức cao.

Bể khử trùng – Đảm bảo an toàn vi sinh

Trước khi xả ra môi trường, nước thải sau xử lý được đưa qua bể khử trùng, nơi nước tiếp xúc với dung dịch clo hoặc ozone để tiêu diệt hoàn toàn các vi khuẩn Coliform và vi trùng gây bệnh khác còn sót lại. Thời gian lưu nước trong bể khử trùng được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo hiệu quả khử trùng tối ưu, đồng thời không làm tăng hàm lượng chất khử trùng dư trong nước thải, tránh gây tác động tiêu cực đến môi trường tiếp nhận.

Hệ thống kiểm soát mùi hôi

Với kinh nghiệm từ sự cố phát tán mùi hôi trước đây, Công ty TNHH Việt Trường đã đặc biệt chú trọng đến việc kiểm soát mùi trong hệ thống xử lý nước thải mới. Toàn bộ các khu vực có khả năng phát sinh mùi như bể điều hòa, bể UASB và hệ thống xử lý bùn được thiết kế kín và trang bị hệ thống thu gom, xử lý khí thải.

Khí thải từ các khu vực này được thu gom và đưa qua hệ thống xử lý khí bằng phương pháp hấp thụ kết hợp với khử mùi sinh học. Hệ thống gồm tháp hấp thụ với dung dịch hóa chất chuyên dụng để loại bỏ hydrogen sulfide và các hợp chất gây mùi khác, sau đó khí được đưa qua bộ lọc sinh học (biofilter) sử dụng các vi sinh vật chuyên biệt để phân hủy các hợp chất hữu cơ bay hơi còn lại.

Hệ thống kiểm soát và tự động hóa

Toàn bộ hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường được trang bị hệ thống kiểm soát và tự động hóa hiện đại, giúp theo dõi và điều chỉnh các thông số vận hành một cách chính xác và kịp thời. Các cảm biến đo lưu lượng, pH, nhiệt độ, nồng độ oxy hòa tan, ORP (Oxidation-Reduction Potential) và các thông số khác được lắp đặt tại các điểm quan trọng trong hệ thống, cung cấp dữ liệu liên tục cho hệ thống điều khiển trung tâm.

Phần mềm SCADA (Supervisory Control and Data Acquisition) được sử dụng để giám sát và điều khiển toàn bộ hệ thống, cho phép vận hành viên theo dõi hiệu quả xử lý và can thiệp kịp thời khi có sự cố. Các thông số quan trọng như nồng độ oxy trong bể hiếu khí, tốc độ tuần hoàn bùn, liều lượng hóa chất được điều chỉnh tự động để đảm bảo hiệu quả xử lý tối ưu và tiết kiệm năng lượng.

Kết quả

Đạt tiêu chuẩn môi trường nghiêm ngặt

Sau khi đưa vào vận hành, hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường đã chứng minh được hiệu quả vượt trội, với nước thải sau xử lý đạt tiêu chuẩn QCVN 11-MT:2015/BTNMT về nước thải chế biến thủy sản. Các thông số quan trọng như BOD5, COD, tổng nitơ, phốt pho, dầu mỡ và coliform đều nằm trong giới hạn cho phép, đảm bảo không gây tác động tiêu cực đến môi trường biển và hoạt động du lịch của khu vực Đồ Sơn.

Cụ thể, nước thải sau xử lý có BOD5 dưới 30 mg/L, COD dưới 100 mg/L, tổng nitơ dưới 20 mg/L, tổng phốt pho dưới 4 mg/L, dầu mỡ động thực vật dưới 10 mg/L và coliform dưới 3000 MPN/100mL – đều thấp hơn đáng kể so với giới hạn cho phép theo quy chuẩn.

Hiệu suất xử lý chất ô nhiễm cao

Hệ thống đã đạt được hiệu suất xử lý chất ô nhiễm vượt trội, với khả năng loại bỏ trên 98% BOD5 và COD, trên 90% tổng nitơ và phốt pho, và gần như 100% dầu mỡ và chất rắn lơ lửng. Đặc biệt, việc kết hợp công nghệ UASB với hệ thống A/O-MBBR đã tạo ra một quy trình xử lý hiệu quả, có khả năng xử lý triệt để các chất ô nhiễm đặc trưng trong nước thải thủy sản.

Vận hành ổn định với công suất thiết kế

Hệ thống đã chứng minh khả năng vận hành ổn định với công suất lên đến 500 m3/ngày.đêm, đáp ứng đầy đủ nhu cầu xử lý nước thải của Công ty TNHH Việt Trường, ngay cả trong những thời điểm cao điểm sản xuất. Thiết kế khoa học của hệ thống cho phép điều chỉnh công suất linh hoạt theo thực tế sản xuất, vừa đảm bảo hiệu quả xử lý, vừa tối ưu hóa chi phí vận hành.

Kiểm soát hiệu quả mùi hôi

Một thành công đáng kể khác của dự án là khả năng kiểm soát hiệu quả mùi hôi – vấn đề từng gây bức xúc cho cộng đồng dân cư xung quanh. Nhờ thiết kế kín của các công trình xử lý kết hợp với hệ thống thu gom và xử lý khí thải hiện đại, mùi hôi đã được kiểm soát hoàn toàn, không gây ảnh hưởng đến môi trường xung quanh. Điều này giúp Công ty TNHH Việt Trường duy trì mối quan hệ tốt đẹp với cộng đồng và chính quyền địa phương.

Thu hồi và tận dụng khí biogas

Một kết quả tích cực khác của dự án là khả năng thu hồi và tận dụng khí biogas từ quá trình xử lý kỵ khí. Với công suất xử lý lớn, hệ thống có thể thu hồi khoảng 500-600 m3 khí biogas mỗi ngày, tương đương với 300-350 kg LPG. Khí biogas sau khi được làm sạch được sử dụng làm nhiên liệu cho lò hơi, giúp giảm chi phí năng lượng cho nhà máy khoảng 10-15% và giảm phát thải khí nhà kính.

Tiết kiệm chi phí vận hành

Mặc dù chi phí đầu tư ban đầu cho hệ thống xử lý nước thải có thể cao, nhưng chi phí vận hành lâu dài lại rất hợp lý nhờ thiết kế tối ưu và việc ứng dụng các công nghệ tiết kiệm năng lượng. Việc kết hợp xử lý kỵ khí và hiếu khí giúp giảm đáng kể chi phí sục khí – thành phần chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải.

Đồng thời, hệ thống tự động hóa tiên tiến cho phép tối ưu hóa quá trình vận hành, giảm thiểu sử dụng hóa chất và nhân công, trong khi vẫn đảm bảo hiệu quả xử lý cao. Ước tính, chi phí vận hành hệ thống chỉ khoảng 5.000-7.000 đồng/m³ nước thải, thấp hơn đáng kể so với các hệ thống xử lý truyền thống có thể lên đến 10.000-15.000 đồng/m³.

Nâng cao hình ảnh doanh nghiệp

Việc đầu tư vào hệ thống xử lý nước thải hiện đại không chỉ giúp Công ty TNHH Việt Trường tuân thủ các quy định pháp luật về bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hình ảnh của doanh nghiệp trong mắt cộng đồng, chính quyền địa phương và các đối tác kinh doanh, đặc biệt là các khách hàng quốc tế.

Trong bối cảnh các thị trường xuất khẩu thủy sản ngày càng quan tâm đến vấn đề môi trường và phát triển bền vững, việc có một hệ thống xử lý nước thải đạt tiêu chuẩn quốc tế đã trở thành lợi thế cạnh tranh rõ rệt của Công ty TNHH Việt Trường. Nhiều khách hàng từ Nhật Bản, Hàn Quốc và EU – những thị trường có yêu cầu cao về bảo vệ môi trường, đã ghi nhận và đánh giá cao nỗ lực này của công ty.

Đóng góp vào phát triển bền vững

Hệ thống xử lý nước thải của Công ty TNHH Việt Trường không chỉ giải quyết vấn đề môi trường trước mắt mà còn đóng góp vào sự phát triển bền vững lâu dài của địa phương. Bằng việc xử lý triệt để nước thải trước khi thải ra môi trường, hệ thống góp phần bảo vệ hệ sinh thái biển ven bờ Đồ Sơn, duy trì chất lượng nguồn nước và bảo tồn đa dạng sinh học.

Điều này có ý nghĩa đặc biệt quan trọng đối với khu vực Đồ Sơn – một điểm du lịch nổi tiếng của Hải Phòng, nơi chất lượng môi trường biển là yếu tố quyết định đến sự phát triển của ngành du lịch. Sự đầu tư của Công ty TNHH Việt Trường vào hệ thống xử lý nước thải, do đó, không chỉ mang lại lợi ích cho riêng doanh nghiệp mà còn cho cả cộng đồng địa phương.

Tạo tiền đề cho sự phát triển bền vững của ngành

Thành công của hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường đã tạo ra một mô hình tham khảo có giá trị cho các doanh nghiệp khác trong ngành chế biến thủy sản. Với việc chứng minh rằng có thể vừa đảm bảo hiệu quả kinh tế vừa bảo vệ môi trường thông qua việc đầu tư đúng đắn vào công nghệ xử lý nước thải, Việt Trường đã góp phần thúc đẩy xu hướng phát triển bền vững trong toàn ngành.

Nhiều doanh nghiệp chế biến thủy sản trong khu vực đã bắt đầu tham khảo và áp dụng các công nghệ tương tự, góp phần nâng cao trách nhiệm môi trường của toàn ngành và xây dựng hình ảnh tích cực của thủy sản Việt Nam trên thị trường quốc tế.

Kết luận

Dự án hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường là một minh chứng rõ ràng cho sự kết hợp hoàn hảo giữa công nghệ hiện đại và thiết kế khoa học trong lĩnh vực xử lý môi trường. Với công suất lên đến 500 m3/ngày.đêm, hệ thống đã thành công trong việc xử lý nước thải chế biến thủy sản đạt tiêu chuẩn QCVN 11-MT:2015/BTNMT, đồng thời kiểm soát hiệu quả mùi hôi và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Thành công của dự án không chỉ đến từ việc lựa chọn công nghệ phù hợp mà còn nhờ vào cách tiếp cận toàn diện, từ việc phân tích kỹ lưỡng đặc điểm nước thải đầu vào, thiết kế hệ thống với các công đoạn xử lý bổ trợ cho nhau, đến việc tích hợp hệ thống kiểm soát và tự động hóa hiện đại. Đặc biệt, việc kết hợp nhiều công nghệ xử lý tiên tiến như UASB, MBBR và hệ thống A/O đã tạo nên một giải pháp xử lý hiệu quả và bền vững cho loại nước thải phức tạp như nước thải chế biến thủy sản.

Đối với Công ty TNHH Việt Trường, hệ thống xử lý nước thải hiện đại không chỉ là công cụ để tuân thủ quy định pháp luật mà còn là khoản đầu tư mang lại giá trị lâu dài, từ việc tiết kiệm chi phí vận hành, thu hồi và tận dụng khí biogas, đến việc nâng cao hình ảnh và tạo lợi thế cạnh tranh trên thị trường. Đồng thời, dự án cũng góp phần quan trọng vào sự phát triển bền vững của địa phương và toàn ngành chế biến thủy sản.

Hệ thống xử lý nước thải tại Công ty TNHH Việt Trường có thể được coi là một mô hình mẫu mực cho các doanh nghiệp trong ngành chế biến thủy sản nói riêng và các ngành công nghiệp khác nói chung trong việc ứng dụng công nghệ hiện đại để giải quyết các vấn đề môi trường, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững.

DỰ ÁN LIÊN QUAN