Giảm chi phí xử lý nước thải nhưng vẫn duy trì hiệu quả vận hành là bài toán khiến nhiều doanh nghiệp cân nhắc. Khoản nào có thể tiết kiệm? Thiết bị nào cần kiểm tra? Khi nào cần điều chỉnh vận hành hoặc đầu tư cải tạo?
Những câu hỏi này khó có lời giải rõ ràng nếu chỉ dựa vào tổng chi cuối tháng. Doanh nghiệp cần nhìn đồng thời lượng nước xử lý, mức tiêu hao và chất lượng nước đầu ra.
Bắt đầu bằng những kiểm tra phù hợp sẽ giúp người quản lý có cơ sở lựa chọn giải pháp, đồng thời hỗ trợ đội vận hành làm việc chủ động hơn.
Vì sao việc kiểm soát chi phí xử lý nước thải có thể gặp khó khăn?
Chi phí vận hành thường gồm điện, hóa chất, nhân công, bảo trì, xử lý bùn và kiểm tra chất lượng nước. Mỗi khoản có thể thay đổi theo tình hình sản xuất và trạng thái thiết bị.
Khi sản lượng hoặc nguyên liệu thay đổi, lượng nước thải và mức độ ô nhiễm cũng có thể biến động. Nếu dữ liệu chưa được ghi nhận đầy đủ, doanh nghiệp sẽ khó phân biệt chi phí tăng do nhu cầu xử lý hay do tiêu hao chưa hợp lý.
Áp lực của người quản lý là phân bổ ngân sách phù hợp. Với đội vận hành, khó khăn nằm ở việc duy trì chất lượng xử lý trong những điều kiện thay đổi. Một hệ thống theo dõi rõ ràng sẽ giúp hai bên cùng nhìn nhận vấn đề trên cơ sở thực tế.
Điều chỉnh chưa phù hợp có thể phát sinh những chi phí nào?
Nếu thời gian chạy máy hoặc lượng hóa chất được điều chỉnh khi chưa đánh giá nhu cầu xử lý, hệ thống có thể hoạt động thiếu ổn định.
Chẳng hạn, nếu lượng khí cấp không đáp ứng nhu cầu của bể sử dụng vi sinh cần oxy, hiệu quả xử lý có thể suy giảm. Nếu hóa chất được châm chưa phù hợp với nước đầu vào, quá trình xử lý có thể chưa đạt hiệu quả mong muốn.
Tương tự, một dấu hiệu bất thường ở thiết bị nếu không được kiểm tra kịp thời có thể phát triển thành hư hỏng lớn hơn.
Khi những tình huống này xảy ra, doanh nghiệp có thể phải tăng thời gian theo dõi, sửa chữa hoặc xử lý lại nước. Vì vậy, mỗi thay đổi cần có cơ sở và được kiểm tra kết quả sau thực hiện.
5 việc giúp giảm chi phí xử lý nước thải có cơ sở
1. Theo dõi chi phí trên mỗi mét khối nước thải
Trước tiên, cần biết hệ thống xử lý bao nhiêu nước và sử dụng bao nhiêu nguồn lực trong cùng một kỳ.
Chi phí vận hành/m³ = Tổng chi phí vận hành trong kỳ ÷ Tổng lượng nước thải xử lý trong cùng kỳ.
Doanh nghiệp nên thống nhất các khoản đưa vào phép tính, đồng thời tách riêng chi phí sửa chữa bất thường để dễ nhận diện biến động.
Khi so sánh giữa các kỳ, cần xem thêm giá điện, giá hóa chất và mức độ ô nhiễm của nước đầu vào. Cùng một lượng nước nhưng chứa nhiều chất bẩn hơn có thể cần nhiều nguồn lực xử lý hơn.
2. Kiểm tra máy thổi khí, máy bơm và đường ống
Máy thổi khí và máy bơm là những nhóm thiết bị cần chú ý khi rà soát điện năng.
Người phụ trách có thể kiểm tra thời gian hoạt động, lịch bảo dưỡng và các dấu hiệu như rung, nóng hoặc tiếng động khác thường. Đường ống cũng cần được xem xét để phát hiện rò rỉ, tắc nghẽn hay hư hỏng.
Nếu có dữ liệu đo điện riêng, nên đối chiếu với lượng nước xử lý và chế độ chạy máy để xác định thời điểm tiêu hao thay đổi.
Việc điều chỉnh chế độ hoạt động cần dựa trên đánh giá của người có chuyên môn, đi kèm theo dõi chất lượng xử lý.
3. Rà soát cách pha và châm hóa chất
Nhu cầu hóa chất có thể thay đổi theo tính chất nước thải. Vì vậy, lượng sử dụng cần được xem cùng lượng nước xử lý và kết quả kiểm tra chất lượng nước.
Những nội dung nên rà soát gồm:
- Cách pha hóa chất giữa các ca có thống nhất không?
- Bơm châm có hoạt động ổn định và cấp đúng lượng dự kiến không?
- Có ghi nhận thay đổi khi nguyên liệu hoặc hoạt động sản xuất biến động không?
Với công đoạn dùng hóa chất để gom các hạt bẩn thành bông dễ lắng, thử nghiệm trên mẫu nước thực tế có thể hỗ trợ lựa chọn lượng dùng phù hợp. Kết quả cần được kiểm tra khi áp dụng vào hệ thống.

4. Kiểm soát nước thải từ khu vực sản xuất
Việc rà soát nên bắt đầu cả từ nơi phát sinh nước thải.
Doanh nghiệp có thể kiểm tra điểm rò rỉ, cách sử dụng nước vệ sinh và việc thu gom chất rắn trước khi rửa. Với nguồn thải có dầu mỡ, cần xem lại công đoạn thu gom, tách bỏ phù hợp trước khi nước vào hệ thống.
Bộ phận sản xuất cũng nên thông báo khi thay đổi nguyên liệu, sản lượng hoặc lịch vệ sinh để đội vận hành chủ động theo dõi.
Lưu ý, giảm lượng nước sử dụng chưa đồng nghĩa giảm lượng chất bẩn. Nước thải có thể đậm đặc hơn, nên vẫn cần đánh giá ảnh hưởng đến quá trình xử lý.
5. Bảo trì chủ động và thống nhất nhật ký vận hành
Lịch bảo trì cần phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất và điều kiện sử dụng thực tế.
Trong mỗi lần kiểm tra, nên ghi rõ hiện tượng, người phụ trách, biện pháp xử lý và kết quả. Việc bàn giao giữa các ca cần thể hiện những thay đổi hoặc dấu hiệu cần tiếp tục theo dõi.
Một bảng ghi chung về lượng nước, điện, hóa chất, chất lượng nước và sự cố sẽ giúp doanh nghiệp nhận diện xu hướng. Đây cũng là cơ sở đánh giá hiệu quả của từng điều chỉnh.

Khi nào nên xem xét cải tạo hệ thống?
Nếu sau khi kiểm tra và điều chỉnh phù hợp, hệ thống vẫn chưa đáp ứng nhu cầu thực tế, doanh nghiệp nên khảo sát sâu hơn trước khi quyết định cải tạo.
Phương án cần làm rõ nguyên nhân, hạng mục có thể tận dụng, phần cần bổ sung và chi phí vận hành sau đầu tư. Đồng thời, cần xác định cách kiểm tra hiệu quả và ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất trong quá trình thi công.
Bắt đầu từ những thông tin đang có
Để giảm chi phí xử lý nước thải, doanh nghiệp có thể bắt đầu bằng việc kiểm tra lượng nước xử lý, điện năng tiêu thụ, lượng hóa chất, thời gian chạy thiết bị và kết quả phân tích nước gần đây.
Đối chiếu các thông tin trong cùng kỳ sẽ giúp nhận diện điểm cần chú ý và lựa chọn nội dung ưu tiên.
Khi cần hỗ trợ đánh giá nguyên nhân hoặc lựa chọn giải pháp, doanh nghiệp có thể liên hệ ARES để trao đổi về hướng vận hành, bảo trì hoặc cải tạo phù hợp với hiện trạng.
